Nhận định KFUM Oslo vs Kristiansund - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.61
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
X22.02
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.29
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKristiansund
xGKFUM Oslo: 1.09Kristiansund: 0.76
Kiểm soát bóngKFUM Oslo: 59%Kristiansund: 41%
Tổng số cú sútKFUM Oslo: 12Kristiansund: 10
Sút trúng đíchKFUM Oslo: 5Kristiansund: 3
Sút trượtKFUM Oslo: 4Kristiansund: 4
Phạt gócKFUM Oslo: 6Kristiansund: 5
Thẻ vàngKFUM Oslo: 2Kristiansund: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristiansund
Bàn thắng kỳ vọngKFUM Oslo: 0.82Kristiansund: 0.81
Tổng bàn thắngKFUM Oslo: 3Kristiansund: 2.5
Bàn thắng ghi đượcKFUM Oslo: 0.9Kristiansund: 0.7
Bàn thuaKFUM Oslo: 2.1Kristiansund: 1.8
Kiểm soát bóngKFUM Oslo: 41%Kristiansund: 42%
Tổng số cú sútKFUM Oslo: 8.6Kristiansund: 11.4
Sút trúng đíchKFUM Oslo: 3.4Kristiansund: 2.6
Sút trượtKFUM Oslo: 3.4Kristiansund: 4.8
Phạm lỗiKFUM Oslo: 12.3Kristiansund: 13.3
Phạt gócKFUM Oslo: 4Kristiansund: 4.6
Việt vịKFUM Oslo: 1Kristiansund: 1.8
Thẻ vàngKFUM Oslo: 2.25Kristiansund: 2.2
Tổng số đường chuyềnKFUM Oslo: 373Kristiansund: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristiansund
ThắngKFUM Oslo: 1Kristiansund: 2
Trên 1.5 bànKFUM Oslo: 9Kristiansund: 8
Trên 2.5 bànKFUM Oslo: 5Kristiansund: 7
Trên 3.5 bànKFUM Oslo: 3Kristiansund: 1
Cả hai đội ghi bànKFUM Oslo: 5Kristiansund: 5
Thắng bất ngờKFUM Oslo: 0Kristiansund: 1
Thua bất ngờKFUM Oslo: 0Kristiansund: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 25
KFUM Oslo1
Kristiansund BK1
26 thg 7, 25
Kristiansund BK0
KFUM Oslo5
15 thg 2, 25
KFUM Oslo0
Kristiansund BK0
23 thg 11, 24
KFUM Oslo1
Kristiansund BK2
07 thg 4, 24
Kristiansund BK1
KFUM Oslo1
30 thg 9, 23
Kristiansund BK0
KFUM Oslo2
04 thg 6, 23
KFUM Oslo2
Kristiansund BK0
22 thg 9, 21
KFUM Oslo3
Kristiansund BK1
11 thg 9, 16
Kristiansund BK3
KFUM Oslo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen