Nhận định Ham-Kam vs Kristiansund BK - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
1X1.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.51
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKristiansund
xGHam-Kam: 1.42Kristiansund BK: 1.02
Kiểm soát bóngHam-Kam: 57%Kristiansund BK: 43%
Tổng số cú sútHam-Kam: 12Kristiansund BK: 14
Sút trúng đíchHam-Kam: 5Kristiansund BK: 3
Sút trượtHam-Kam: 4Kristiansund BK: 6
Phạt gócHam-Kam: 6Kristiansund BK: 5
Thẻ vàngHam-Kam: 1Kristiansund BK: 2
Việt vịHam-Kam: 1Kristiansund BK: 2
Phạm lỗiHam-Kam: 9Kristiansund BK: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristiansund
Bàn thắng kỳ vọngHam-Kam: 0.87Kristiansund BK: 0.89
Tổng bàn thắngHam-Kam: 3.1Kristiansund BK: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHam-Kam: 1.5Kristiansund BK: 1.2
Bàn thuaHam-Kam: 1.6Kristiansund BK: 1.6
Kiểm soát bóngHam-Kam: 47%Kristiansund BK: 44%
Tổng số cú sútHam-Kam: 7Kristiansund BK: 11.7
Sút trúng đíchHam-Kam: 2.9Kristiansund BK: 3
Sút trượtHam-Kam: 3.7Kristiansund BK: 4.7
Phạm lỗiHam-Kam: 13.4Kristiansund BK: 13.1
Phạt gócHam-Kam: 3.3Kristiansund BK: 4.9
Việt vịHam-Kam: 1Kristiansund BK: 2.1
Thẻ vàngHam-Kam: 1.57Kristiansund BK: 1.78
Tổng số đường chuyềnHam-Kam: 429Kristiansund BK: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristiansund
ThắngHam-Kam: 3Kristiansund BK: 3
Trên 1.5 bànHam-Kam: 9Kristiansund BK: 8
Trên 2.5 bànHam-Kam: 7Kristiansund BK: 8
Trên 3.5 bànHam-Kam: 3Kristiansund BK: 2
Cả hai đội ghi bànHam-Kam: 5Kristiansund BK: 5
Thắng bất ngờHam-Kam: 0Kristiansund BK: 0
Thua bất ngờHam-Kam: 0Kristiansund BK: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Kristiansund BK1
Ham-Kam1
18 thg 2, 26
Kristiansund BK2
Ham-Kam1
26 thg 10, 25
Kristiansund BK1
Ham-Kam3
30 thg 3, 25
Ham-Kam2
Kristiansund BK1
27 thg 10, 24
Ham-Kam1
Kristiansund BK0
05 thg 5, 24
Kristiansund BK1
Ham-Kam1
30 thg 7, 22
Ham-Kam0
Kristiansund BK1
24 thg 4, 22
Kristiansund BK2
Ham-Kam2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen