Nhận định VfL Bochum vs Karlsruher SC - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKarlsruher SC
xGVfL Bochum: 1.53Karlsruher SC: 1.1
Kiểm soát bóngVfL Bochum: 53%Karlsruher SC: 47%
Tổng số cú sútVfL Bochum: 15Karlsruher SC: 13
Sút trúng đíchVfL Bochum: 4Karlsruher SC: 5
Sút trượtVfL Bochum: 7Karlsruher SC: 4
Phạt gócVfL Bochum: 6Karlsruher SC: 5
Thẻ vàngVfL Bochum: 2Karlsruher SC: 2
Việt vịVfL Bochum: 3Karlsruher SC: 2
Phạm lỗiVfL Bochum: 12Karlsruher SC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Karlsruher SC
Bàn thắng kỳ vọngVfL Bochum: 1.27Karlsruher SC: 1.26
Tổng bàn thắngVfL Bochum: 2.4Karlsruher SC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcVfL Bochum: 1.3Karlsruher SC: 1.3
Bàn thuaVfL Bochum: 1.1Karlsruher SC: 2.3
Kiểm soát bóngVfL Bochum: 52%Karlsruher SC: 48%
Tổng số cú sútVfL Bochum: 14.9Karlsruher SC: 14.6
Sút trúng đíchVfL Bochum: 4.4Karlsruher SC: 5.4
Sút trượtVfL Bochum: 6.4Karlsruher SC: 4.7
Phạm lỗiVfL Bochum: 13.1Karlsruher SC: 13.1
Phạt gócVfL Bochum: 5.4Karlsruher SC: 5.6
Việt vịVfL Bochum: 2.2Karlsruher SC: 1.9
Thẻ vàngVfL Bochum: 2.89Karlsruher SC: 1.5
Tổng số đường chuyềnVfL Bochum: 478Karlsruher SC: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karlsruher SC
ThắngVfL Bochum: 4Karlsruher SC: 3
Tài 1.5 bànVfL Bochum: 8Karlsruher SC: 9
Tài 2.5 bànVfL Bochum: 4Karlsruher SC: 7
Tài 3.5 bànVfL Bochum: 1Karlsruher SC: 4
Cả hai đội ghi bànVfL Bochum: 6Karlsruher SC: 5
Thắng bất ngờVfL Bochum: 0Karlsruher SC: 0
Thua bất ngờVfL Bochum: 0Karlsruher SC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
3Thắng
11Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
17 thg 5 2026: Karlsruher SC 1–2 Bochum
20 thg 12 2025: Bochum 2–2 Karlsruher SC
10 thg 12 2022: Bochum 1–2 Karlsruher SC
31 thg 1 2021: Bochum 1–2 Karlsruher SC
27 thg 9 2020: Karlsruher SC 0–1 Bochum
24 thg 5 2020: Karlsruher SC 0–0 Bochum
20 thg 10 2019: Bochum 3–3 Karlsruher SC
05 thg 2 2017: Bochum 1–1 Karlsruher SC
13 thg 8 2016: Karlsruher SC 1–1 Bochum
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 28 |
| 2 |
|
10 | 24-13 | 21 |
| 3 |
|
10 | 25-14 | 19 |
| 4 |
|
10 | 9-7 | 18 |
| 5 |
|
10 | 21-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 17-18 | 15 |
| 7 |
|
10 | 16-15 | 14 |
| 8 |
|
10 | 12-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 13-16 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-17 | 11 |
| 11 |
|
10 | 8-11 | 11 |
| 12 |
|
10 | 10-16 | 11 |
| 13 |
|
10 | 13-21 | 11 |
| 14 |
|
10 | 18-20 | 10 |
| 15 |
|
10 | 16-18 | 10 |
| 16 |
|
10 | 9-19 | 9 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 8 |
| 18 |
|
10 | 12-20 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation