Nhận định Energie Cottbus vs VfL Bochum - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBochum
xGEnergie Cottbus: 1.57VfL Bochum: 1.31
Kiểm soát bóngEnergie Cottbus: 52%VfL Bochum: 48%
Tổng số cú sútEnergie Cottbus: 17VfL Bochum: 15
Sút trúng đíchEnergie Cottbus: 6VfL Bochum: 5
Sút trượtEnergie Cottbus: 6VfL Bochum: 6
Phạt gócEnergie Cottbus: 7VfL Bochum: 6
Thẻ vàngEnergie Cottbus: 2VfL Bochum: 3
Việt vịEnergie Cottbus: 2VfL Bochum: 2
Phạm lỗiEnergie Cottbus: 11VfL Bochum: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bochum
Bàn thắng kỳ vọngEnergie Cottbus: 1.62VfL Bochum: 1.17
Tổng bàn thắngEnergie Cottbus: 3.7VfL Bochum: 2.4
Bàn thắng ghi đượcEnergie Cottbus: 1.6VfL Bochum: 1.3
Bàn thuaEnergie Cottbus: 2.1VfL Bochum: 1.1
Kiểm soát bóngEnergie Cottbus: 53%VfL Bochum: 51%
Tổng số cú sútEnergie Cottbus: 16.1VfL Bochum: 14.2
Sút trúng đíchEnergie Cottbus: 5.6VfL Bochum: 4.4
Sút trượtEnergie Cottbus: 6.3VfL Bochum: 5.9
Phạm lỗiEnergie Cottbus: 11.8VfL Bochum: 12.6
Phạt gócEnergie Cottbus: 7.2VfL Bochum: 5.1
Việt vịEnergie Cottbus: 2.2VfL Bochum: 2.1
Thẻ vàngEnergie Cottbus: 2.44VfL Bochum: 2.67
Tổng số đường chuyềnEnergie Cottbus: 426VfL Bochum: 464
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bochum
ThắngEnergie Cottbus: 1VfL Bochum: 4
Trên 1.5 bànEnergie Cottbus: 10VfL Bochum: 8
Trên 2.5 bànEnergie Cottbus: 6VfL Bochum: 4
Trên 3.5 bànEnergie Cottbus: 4VfL Bochum: 1
Cả hai đội ghi bànEnergie Cottbus: 7VfL Bochum: 6
Thắng bất ngờEnergie Cottbus: 0VfL Bochum: 0
Thua bất ngờEnergie Cottbus: 0VfL Bochum: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
13 thg 42014
Vfl Bochum
Energie Cottbus21
01 thg 112013
Energie Cottbus
Vfl Bochum01
14 thg 42013
Energie Cottbus
Vfl Bochum02
04 thg 112012
Vfl Bochum
Energie Cottbus22
20 thg 42012
Energie Cottbus
Vfl Bochum11
21 thg 112011
Vfl Bochum
Energie Cottbus01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-8 | 25 |
| 2 |
|
9 | 21-12 | 18 |
| 3 |
|
9 | 9-4 | 18 |
| 4 |
|
9 | 23-14 | 16 |
| 5 |
|
9 | 20-12 | 16 |
| 6 |
|
9 | 16-16 | 15 |
| 7 |
|
9 | 11-9 | 12 |
| 8 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 15-15 | 10 |
| 11 |
|
9 | 17-18 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-16 | 9 |
| 13 |
|
9 | 10-11 | 8 |
| 14 |
|
9 | 6-10 | 8 |
| 15 |
|
9 | 11-18 | 8 |
| 16 |
|
9 | 8-15 | 8 |
| 17 |
|
9 | 11-20 | 8 |
| 18 |
|
9 | 8-18 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation