Nhận định Karlsruher SC vs Darmstadt - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDarmstadt
xGKarlsruher SC: 1.46Darmstadt: 1.25
Kiểm soát bóngKarlsruher SC: 56%Darmstadt: 44%
Tổng số cú sútKarlsruher SC: 17Darmstadt: 13
Sút trúng đíchKarlsruher SC: 6Darmstadt: 4
Sút trượtKarlsruher SC: 6Darmstadt: 5
Phạt gócKarlsruher SC: 7Darmstadt: 5
Thẻ vàngKarlsruher SC: 1Darmstadt: 2
Việt vịKarlsruher SC: 3Darmstadt: 2
Phạm lỗiKarlsruher SC: 12Darmstadt: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Darmstadt
Bàn thắng kỳ vọngKarlsruher SC: 1.34Darmstadt: 1.12
Tổng bàn thắngKarlsruher SC: 2.9Darmstadt: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKarlsruher SC: 1Darmstadt: 1.7
Bàn thuaKarlsruher SC: 1.9Darmstadt: 1.5
Kiểm soát bóngKarlsruher SC: 49%Darmstadt: 42%
Tổng số cú sútKarlsruher SC: 15.8Darmstadt: 12
Sút trúng đíchKarlsruher SC: 5.8Darmstadt: 3.8
Sút trượtKarlsruher SC: 5.8Darmstadt: 5.1
Phạm lỗiKarlsruher SC: 14Darmstadt: 11.5
Phạt gócKarlsruher SC: 7.1Darmstadt: 4.9
Việt vịKarlsruher SC: 2.4Darmstadt: 2.5
Thẻ vàngKarlsruher SC: 1.75Darmstadt: 1.78
Tổng số đường chuyềnKarlsruher SC: 403Darmstadt: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Darmstadt
ThắngKarlsruher SC: 3Darmstadt: 4
Trên 1.5 bànKarlsruher SC: 8Darmstadt: 7
Trên 2.5 bànKarlsruher SC: 7Darmstadt: 7
Trên 3.5 bànKarlsruher SC: 2Darmstadt: 4
Cả hai đội ghi bànKarlsruher SC: 5Darmstadt: 5
Thắng bất ngờKarlsruher SC: 0Darmstadt: 0
Thua bất ngờKarlsruher SC: 0Darmstadt: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Karlsruher SC2
SV Darmstadt 981
06 thg 12, 25
SV Darmstadt 983
Karlsruher SC2
07 thg 3, 25
SV Darmstadt 983
Karlsruher SC0
04 thg 10, 24
Karlsruher SC3
SV Darmstadt 983
22 thg 7, 23
Karlsruher SC0
SV Darmstadt 980
21 thg 4, 23
SV Darmstadt 982
Karlsruher SC1
15 thg 10, 22
Karlsruher SC1
SV Darmstadt 982
15 thg 1, 22
SV Darmstadt 982
Karlsruher SC2
30 thg 7, 21
Karlsruher SC3
SV Darmstadt 980
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-8 | 21 |
| 2 |
|
7 | 20-10 | 17 |
| 3 |
|
7 | 14-12 | 14 |
| 4 |
|
7 | 14-9 | 13 |
| 5 |
|
7 | 19-12 | 12 |
| 6 |
|
7 | 6-4 | 12 |
| 7 |
|
7 | 10-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 15-16 | 8 |
| 9 |
|
7 | 11-12 | 8 |
| 10 |
|
7 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
7 | 13-13 | 7 |
| 12 |
|
7 | 5-7 | 7 |
| 13 |
|
7 | 7-12 | 7 |
| 14 |
|
7 | 8-14 | 7 |
| 15 |
|
7 | 10-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 9-15 | 5 |
| 17 |
|
7 | 6-14 | 5 |
| 18 |
|
7 | 7-11 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation