Nhận định Vojvodina vs FK Crvena Zvezda - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayThống kê
Trung bình / Trận
Crvena zvezda
Bàn thắng kỳ vọngVojvodina: 1.92FK Crvena Zvezda: 1.89
Tổng bàn thắngVojvodina: 2.4FK Crvena Zvezda: 3.8
Bàn thắng ghi đượcVojvodina: 1.6FK Crvena Zvezda: 2.8
Bàn thuaVojvodina: 0.8FK Crvena Zvezda: 1
Kiểm soát bóngVojvodina: 54%FK Crvena Zvezda: 63%
Tổng số cú sútVojvodina: 15.1FK Crvena Zvezda: 17
Sút trúng đíchVojvodina: 4.8FK Crvena Zvezda: 7.6
Sút trượtVojvodina: 7FK Crvena Zvezda: 6
Phạm lỗiVojvodina: 17FK Crvena Zvezda: 12
Phạt gócVojvodina: 4.8FK Crvena Zvezda: 5.4
Việt vịVojvodina: 1.9FK Crvena Zvezda: 2.9
Thẻ vàngVojvodina: 2.5FK Crvena Zvezda: 1.8
Tổng số đường chuyềnVojvodina: 400FK Crvena Zvezda: 565
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crvena zvezda
ThắngVojvodina: 5FK Crvena Zvezda: 8
Tài 1.5 bànVojvodina: 8FK Crvena Zvezda: 8
Tài 2.5 bànVojvodina: 3FK Crvena Zvezda: 8
Tài 3.5 bànVojvodina: 2FK Crvena Zvezda: 5
Cả hai đội ghi bànVojvodina: 6FK Crvena Zvezda: 6
Thắng bất ngờVojvodina: 0FK Crvena Zvezda: 0
Thua bất ngờVojvodina: 0FK Crvena Zvezda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
2Thắng
5Hòa
25Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.8Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
26 thg 7 2026: Crvena zvezda 3–1 Vojvodina
13 thg 5 2026: Crvena zvezda 2–2 Vojvodina
18 thg 4 2026: Crvena zvezda 4–1 Vojvodina
07 thg 12 2025: Crvena zvezda 0–1 Vojvodina
30 thg 10 2025: Vojvodina 3–2 Crvena zvezda
21 thg 5 2025: Vojvodina 0–3 Crvena zvezda
11 thg 5 2025: Crvena zvezda 1–1 Vojvodina
29 thg 3 2025: Vojvodina 3–5 Crvena zvezda
03 thg 11 2024: Crvena zvezda 3–0 Vojvodina
21 thg 5 2024: Crvena zvezda 2–1 Vojvodina
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 37-6 | 40 |
| 2 |
|
14 | 30-12 | 32 |
| 3 |
|
14 | 24-12 | 29 |
| 4 |
|
15 | 16-10 | 23 |
| 5 |
|
15 | 22-19 | 23 |
| 6 |
|
15 | 21-21 | 22 |
| 7 |
|
14 | 18-17 | 20 |
| 8 |
|
14 | 12-19 | 18 |
| 9 |
|
14 | 24-24 | 17 |
| 10 |
|
14 | 13-16 | 16 |
| 11 |
|
14 | 14-25 | 11 |
| 12 |
|
14 | 11-25 | 10 |
| 13 |
|
14 | 10-25 | 8 |
| 14 |
|
15 | 8-29 | 7 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.