Chuyển đến nội dung

Nhận định Yokohama FC vs Fujieda MYFC - 7 thg 11, 2026

Yokohama FC €6.97m
7 thg 1105:00
4:0
Kết thúc
Fujieda MYFC €4.93m
11.67 X4.00 24.95

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Yokohama FC · Bàn Shimamura T.Kiến tạo Joao Paulo1–034'
  3. Hiệp 23–0
  4. Yokohama FC · Bàn Chiba K.Kiến tạo Shimamura T.2–073'
  5. Yokohama FC · Bàn Joao PauloKiến tạo Murata T.3–076'
  6. Yokohama FC · Bàn Yamada K.Kiến tạo Murata T.4–090+6'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.44
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
11.67
5.3/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.44
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.28
7.7/10
Tỷ số hiệp 1
Yokohama FC10Fujieda MYFC
Tỷ số chính xác
Yokohama FC20Fujieda MYFC

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Yokohama FC
Fujieda MYFC
xGYokohama FC: 1.58Fujieda MYFC: 1.02
Kiểm soát bóngYokohama FC: 59%Fujieda MYFC: 41%
Tổng số cú sútYokohama FC: 13Fujieda MYFC: 9
Sút trúng đíchYokohama FC: 6Fujieda MYFC: 4
Sút trượtYokohama FC: 5Fujieda MYFC: 3
Phạt gócYokohama FC: 6Fujieda MYFC: 5
Thẻ vàngYokohama FC: 1Fujieda MYFC: 3
Việt vịYokohama FC: 2Fujieda MYFC: 2
Phạm lỗiYokohama FC: 10Fujieda MYFC: 13
Kiểm soát bóngYokohama FC: 53%Fujieda MYFC: 47%
Tổng số cú sútYokohama FC: 15Fujieda MYFC: 14
Sút trúng đíchYokohama FC: 7Fujieda MYFC: 2
Sút trượtYokohama FC: 4Fujieda MYFC: 8
Phạt gócYokohama FC: 5Fujieda MYFC: 2
Thẻ vàngYokohama FC: 0Fujieda MYFC: 4
Việt vịYokohama FC: 2Fujieda MYFC: 0
Phạm lỗiYokohama FC: 9Fujieda MYFC: 11
Kiểm soát bóngYokohama FC: 53%59%Fujieda MYFC: 47%41%
Tổng số cú sútYokohama FC: 1513Fujieda MYFC: 149
Sút trúng đíchYokohama FC: 76Fujieda MYFC: 24
Sút trượtYokohama FC: 45Fujieda MYFC: 83
Phạt gócYokohama FC: 56Fujieda MYFC: 25
Thẻ vàngYokohama FC: 01Fujieda MYFC: 43
Việt vịYokohama FC: 22Fujieda MYFC: 02
Phạm lỗiYokohama FC: 910Fujieda MYFC: 1113

Đội hình dự kiến

Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 02:02
Yokohama FC3-4-2-1Sơ đồ–Fujieda MYFC
  • 91%21Ichikawa
  • 91%22Iwatake
  • 84%19Sugita
  • 90%5Hosoi
  • 85%20Murata
  • 86%7Yamada
  • 72%77Takae
  • 85%48Shimbo
  • 66%18Shimamura
  • 67%10Joao Paulo
  • 52%9Lukian
  • 88%24Yoshida
  • 78%5Kusumoto
  • 70%16Mori
  • 59%41Uehata
  • 74%13Nakamura
  • 85%66Nagao
  • 76%38Shimano
  • 59%97Aoki
  • 69%11Manabe
  • 55%17Kawamoto
  • 80%20Kanemoto

Chú thích

85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính

Thống kê

Trung bình / Trận
Yokohama FC
Fujieda MYFC
Tổng bàn thắngYokohama FC: 2.6Fujieda MYFC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcYokohama FC: 1.5Fujieda MYFC: 0.7
Bàn thuaYokohama FC: 1.1Fujieda MYFC: 1.2
Kiểm soát bóngYokohama FC: 52%Fujieda MYFC: 48%
Tổng số cú sútYokohama FC: 11.2Fujieda MYFC: 10.1
Sút trúng đíchYokohama FC: 4.9Fujieda MYFC: 4.3
Sút trượtYokohama FC: 4.2Fujieda MYFC: 3.7
Phạm lỗiYokohama FC: 10.9Fujieda MYFC: 11.6
Phạt gócYokohama FC: 4.9Fujieda MYFC: 5.8
Việt vịYokohama FC: 2.5Fujieda MYFC: 1.7
Thẻ vàngYokohama FC: 1.67Fujieda MYFC: 2.25

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Yokohama FC
Fujieda MYFC
ThắngYokohama FC: 6Fujieda MYFC: 0
Tài 1.5 bànYokohama FC: 8Fujieda MYFC: 6
Tài 2.5 bànYokohama FC: 6Fujieda MYFC: 3
Tài 3.5 bànYokohama FC: 2Fujieda MYFC: 1
Cả hai đội ghi bànYokohama FC: 5Fujieda MYFC: 6
Thắng bất ngờYokohama FC: 0Fujieda MYFC: 0
Thua bất ngờYokohama FC: 0Fujieda MYFC: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 2
Yokohama FC
Fujieda MYFC
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
2Yokohama FC0Hòa0Fujieda MYFC
15 thg 6 2024: Fujieda MYFC 1–3 Yokohama FC
14 thg 4 2024: Yokohama FC 2–0 Fujieda MYFC

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Albirex Niigata 16 23-24 32
2 Yokohama FC 16 32-17 31
3 Kataller Toyama 16 29-15 31
4 Tegevajaro Miyazaki 16 26-17 29
5 Omiya Ardija 15 27-18 27
6 Vegalta Sendai 15 23-14 27
7 Iwaki 16 26-22 23
8 Consadole Sapporo 15 21-19 23
9 Oita Trinita 16 19-14 22
10 Jubilo Iwata 15 18-16 22
11 Shonan Bellmare 15 15-14 22
12 Blaublitz Akita 16 18-18 20
13 Sagan Tosu 16 16-19 20
14 Montedio Yamagata 16 14-16 19
15 Tokushima Vortis 16 12-17 17
16 Fujieda MYFC 16 17-21 16
17 Vanraure Hachinohe 15 11-25 14
18 Tochigi City 15 21-28 12
19 Imabari 16 16-32 12
20 Ventforet Kofu 15 11-29 12
Promotion Promotion Play-offs Relegation