Nhận định Alaves vs Atletico Madrid - 30 thg 8, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.82
Atletico Madrid thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.82
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.30
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtl. Madrid
Kiểm soát bóngAlaves: 42%Atletico Madrid: 58%
Tổng số cú sútAlaves: 9Atletico Madrid: 14
Sút trúng đíchAlaves: 3Atletico Madrid: 6
Sút trượtAlaves: 4Atletico Madrid: 5
Phạt gócAlaves: 3Atletico Madrid: 5
Thẻ vàngAlaves: 2Atletico Madrid: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Atl. Madrid
Bàn thắng kỳ vọngAlaves: 0.4Atletico Madrid: 0.46
Tổng bàn thắngAlaves: 1.4Atletico Madrid: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAlaves: 0.8Atletico Madrid: 1.6
Bàn thuaAlaves: 0.6Atletico Madrid: 1.2
Kiểm soát bóngAlaves: 48%Atletico Madrid: 54%
Tổng số cú sútAlaves: 11.3Atletico Madrid: 14.4
Sút trúng đíchAlaves: 4Atletico Madrid: 6.1
Sút trượtAlaves: 5.3Atletico Madrid: 5
Phạm lỗiAlaves: 16.3Atletico Madrid: 11.3
Phạt gócAlaves: 6Atletico Madrid: 5.8
Việt vịAlaves: 1.8Atletico Madrid: 2
Thẻ vàngAlaves: 1.67Atletico Madrid: 2.33
Thẻ đỏAlaves: 0.17Atletico Madrid: 0.13
Tổng số đường chuyềnAlaves: 375Atletico Madrid: 509
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atl. Madrid
ThắngAlaves: 5Atletico Madrid: 5
Trên 1.5 bànAlaves: 3Atletico Madrid: 8
Trên 2.5 bànAlaves: 2Atletico Madrid: 5
Trên 3.5 bànAlaves: 0Atletico Madrid: 4
Cả hai đội ghi bànAlaves: 3Atletico Madrid: 4
Thắng bất ngờAlaves: 0Atletico Madrid: 0
Thua bất ngờAlaves: 0Atletico Madrid: 1
Đối đầu
5
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
18 thg 1, 26
Atletico Madrid1
Alaves0
30 thg 8, 25
Alaves1
Atletico Madrid1
03 thg 5, 25
Alaves0
Atletico Madrid0
23 thg 11, 24
Atletico Madrid2
Alaves1
21 thg 4, 24
Alaves2
Atletico Madrid0
29 thg 10, 23
Atletico Madrid2
Alaves1
02 thg 4, 22
Atletico Madrid4
Alaves1
25 thg 9, 21
Alaves1
Atletico Madrid0
21 thg 3, 21
Atletico Madrid1
Alaves0
03 thg 1, 21
Alaves1
Atletico Madrid2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 94-33 | 94 |
| 2 |
|
37 | 73-33 | 83 |
| 3 |
|
37 | 67-45 | 69 |
| 4 |
|
37 | 61-39 | 69 |
| 5 |
|
37 | 57-47 | 57 |
| 6 |
|
37 | 52-48 | 51 |
| 7 |
|
37 | 31-38 | 48 |
| 8 |
|
37 | 39-43 | 47 |
| 9 |
|
37 | 43-54 | 46 |
| 10 |
|
37 | 58-60 | 45 |
| 11 |
|
37 | 42-54 | 45 |
| 12 |
|
37 | 41-54 | 45 |
| 13 |
|
37 | 46-59 | 43 |
| 14 |
|
37 | 43-54 | 43 |
| 15 |
|
37 | 46-59 | 42 |
| 16 |
|
37 | 44-49 | 42 |
| 17 |
|
37 | 48-56 | 42 |
| 18 |
|
37 | 38-54 | 40 |
| 19 |
|
37 | 44-57 | 39 |
| 20 |
|
37 | 26-57 | 29 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2