Nhận định Bromley vs Huddersfield - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.74
Huddersfield thắng
8.9/10
Kèo 1X2
21.74
8.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.70
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.42
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHuddersfield
xGBromley: 0.98Huddersfield: 1.74
Kiểm soát bóngBromley: 35%Huddersfield: 65%
Tổng số cú sútBromley: 8Huddersfield: 17
Sút trúng đíchBromley: 3Huddersfield: 6
Sút trượtBromley: 4Huddersfield: 6
Phạt gócBromley: 4Huddersfield: 6
Thẻ vàngBromley: 2Huddersfield: 1
xGBromley: 0.38Huddersfield: 2.67
Kiểm soát bóngBromley: 31%Huddersfield: 69%
Tổng số cú sútBromley: 5Huddersfield: 18
Sút trúng đíchBromley: 3Huddersfield: 8
Sút trượtBromley: 1Huddersfield: 5
Phạt gócBromley: 4Huddersfield: 9
Thẻ vàngBromley: 2Huddersfield: 2
xGBromley: 0.380.98Huddersfield: 2.671.74
Kiểm soát bóngBromley: 31%35%Huddersfield: 69%65%
Tổng số cú sútBromley: 58Huddersfield: 1817
Sút trúng đíchBromley: 33Huddersfield: 86
Sút trượtBromley: 14Huddersfield: 56
Phạt gócBromley: 44Huddersfield: 96
Thẻ vàngBromley: 22Huddersfield: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Huddersfield
Bàn thắng kỳ vọngBromley: 0.93Huddersfield: 1.67
Tổng bàn thắngBromley: 3.4Huddersfield: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBromley: 0.8Huddersfield: 1.8
Bàn thuaBromley: 2.6Huddersfield: 0.8
Kiểm soát bóngBromley: 36%Huddersfield: 50%
Tổng số cú sútBromley: 9.6Huddersfield: 14.4
Sút trúng đíchBromley: 3Huddersfield: 5.3
Sút trượtBromley: 3.9Huddersfield: 5.4
Phạm lỗiBromley: 13.1Huddersfield: 13
Phạt gócBromley: 3.1Huddersfield: 5.4
Việt vịBromley: 1.9Huddersfield: 1.3
Thẻ vàngBromley: 2Huddersfield: 1.25
Tổng số đường chuyềnBromley: 224Huddersfield: 386
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Huddersfield
ThắngBromley: 1Huddersfield: 5
Tài 1.5 bànBromley: 8Huddersfield: 9
Tài 2.5 bànBromley: 4Huddersfield: 5
Tài 3.5 bànBromley: 4Huddersfield: 3
Cả hai đội ghi bànBromley: 5Huddersfield: 8
Thắng bất ngờBromley: 0Huddersfield: 0
Thua bất ngờBromley: 0Huddersfield: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-11 | 28 |
| 2 |
|
14 | 26-14 | 26 |
| 3 |
|
12 | 20-11 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-20 | 23 |
| 5 |
|
14 | 21-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 10-8 | 22 |
| 8 |
|
14 | 21-21 | 21 |
| 9 |
|
12 | 21-13 | 19 |
| 10 |
|
13 | 22-19 | 19 |
| 11 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 12 |
|
12 | 20-18 | 18 |
| 13 |
|
13 | 21-23 | 18 |
| 14 |
|
13 | 19-14 | 17 |
| 15 |
|
14 | 18-21 | 17 |
| 16 |
|
12 | 17-13 | 16 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 14 |
| 18 |
|
13 | 9-21 | 13 |
| 19 |
|
13 | 14-22 | 12 |
| 20 |
|
11 | 16-20 | 11 |
| 21 |
|
13 | 11-22 | 10 |
| 22 |
|
13 | 11-23 | 10 |
| 23 |
|
12 | 12-22 | 9 |
| 24 |
|
13 | 13-33 | 9 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two