Nhận định Cercle Brugge vs Antwerp - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAntwerp
xGCercle Brugge: 1.89Antwerp: 1.34
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 52%Antwerp: 48%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 15Antwerp: 12
Sút trúng đíchCercle Brugge: 5Antwerp: 4
Sút trượtCercle Brugge: 7Antwerp: 5
Phạt gócCercle Brugge: 7Antwerp: 4
Thẻ vàngCercle Brugge: 2Antwerp: 2
Việt vịCercle Brugge: 2Antwerp: 1
Phạm lỗiCercle Brugge: 11Antwerp: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Antwerp
Bàn thắng kỳ vọngCercle Brugge: 1.45Antwerp: 1.36
Tổng bàn thắngCercle Brugge: 3.5Antwerp: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCercle Brugge: 1.3Antwerp: 1.6
Bàn thuaCercle Brugge: 2.2Antwerp: 2
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 43%Antwerp: 49%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 13.4Antwerp: 13.6
Sút trúng đíchCercle Brugge: 4.3Antwerp: 5
Sút trượtCercle Brugge: 6.1Antwerp: 5.8
Phạm lỗiCercle Brugge: 12.9Antwerp: 14.7
Phạt gócCercle Brugge: 6.8Antwerp: 5
Việt vịCercle Brugge: 1.4Antwerp: 1.5
Thẻ vàngCercle Brugge: 1.6Antwerp: 1.9
Tổng số đường chuyềnCercle Brugge: 364Antwerp: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Antwerp
ThắngCercle Brugge: 1Antwerp: 4
Tài 1.5 bànCercle Brugge: 8Antwerp: 8
Tài 2.5 bànCercle Brugge: 7Antwerp: 7
Tài 3.5 bànCercle Brugge: 4Antwerp: 4
Cả hai đội ghi bànCercle Brugge: 7Antwerp: 5
Thắng bất ngờCercle Brugge: 0Antwerp: 0
Thua bất ngờCercle Brugge: 1Antwerp: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
2Thắng
5Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
31 thg 12026
Cercle Brugge
Antwerp04
04 thg 102025
Antwerp
Cercle Brugge11
01 thg 32025
Cercle Brugge
Antwerp00
06 thg 102024
Antwerp
Cercle Brugge30
12 thg 52024
Antwerp
Cercle Brugge12
21 thg 42024
Cercle Brugge
Antwerp01
09 thg 122023
Cercle Brugge
Antwerp13
30 thg 72023
Antwerp
Cercle Brugge10
09 thg 42023
Antwerp
Cercle Brugge21
11 thg 92022
Cercle Brugge
Antwerp02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-4 | 25 |
| 2 |
|
9 | 22-6 | 24 |
| 3 |
|
9 | 27-6 | 23 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
9 | 9-10 | 16 |
| 6 |
|
9 | 18-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 24-21 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 15-20 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
9 | 17-19 | 8 |
| 14 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 15 |
|
8 | 9-17 | 6 |
| 16 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 17 |
|
8 | 2-18 | 3 |
| 18 |
|
9 | 11-21 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League