Nhận định Djurgardens IF vs Orgryte IS - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrgryte
xGDjurgardens IF: 1.91Orgryte IS: 0.8
Kiểm soát bóngDjurgardens IF: 64%Orgryte IS: 36%
Tổng số cú sútDjurgardens IF: 11Orgryte IS: 6
Sút trúng đíchDjurgardens IF: 5Orgryte IS: 2
Sút trượtDjurgardens IF: 4Orgryte IS: 3
Phạt gócDjurgardens IF: 4Orgryte IS: 3
Thẻ vàngDjurgardens IF: 1Orgryte IS: 2
Việt vịDjurgardens IF: 2Orgryte IS: 1
Phạm lỗiDjurgardens IF: 10Orgryte IS: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Orgryte
Bàn thắng kỳ vọngDjurgardens IF: 1.23Orgryte IS: 1
Tổng bàn thắngDjurgardens IF: 2.7Orgryte IS: 3.7
Bàn thắng ghi đượcDjurgardens IF: 2.4Orgryte IS: 1.5
Bàn thuaDjurgardens IF: 0.3Orgryte IS: 2.2
Kiểm soát bóngDjurgardens IF: 51%Orgryte IS: 43%
Tổng số cú sútDjurgardens IF: 10.9Orgryte IS: 10.4
Sút trúng đíchDjurgardens IF: 5.2Orgryte IS: 3.9
Sút trượtDjurgardens IF: 3.9Orgryte IS: 4.9
Phạm lỗiDjurgardens IF: 11.1Orgryte IS: 10.4
Phạt gócDjurgardens IF: 4.2Orgryte IS: 4.3
Việt vịDjurgardens IF: 2.2Orgryte IS: 1.1
Thẻ vàngDjurgardens IF: 1.63Orgryte IS: 1
Tổng số đường chuyềnDjurgardens IF: 503Orgryte IS: 396
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orgryte
ThắngDjurgardens IF: 9Orgryte IS: 2
Trên 1.5 bànDjurgardens IF: 7Orgryte IS: 9
Trên 2.5 bànDjurgardens IF: 4Orgryte IS: 7
Trên 3.5 bànDjurgardens IF: 2Orgryte IS: 5
Cả hai đội ghi bànDjurgardens IF: 2Orgryte IS: 8
Thắng bất ngờDjurgardens IF: 0Orgryte IS: 1
Thua bất ngờDjurgardens IF: 1Orgryte IS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
20 thg 72026
Orgryte IS
Djurgardens IF00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-30 | 55 |
| 2 |
|
24 | 50-21 | 47 |
| 3 |
|
24 | 50-21 | 46 |
| 4 |
|
24 | 43-30 | 42 |
| 5 |
|
24 | 37-24 | 41 |
| 6 |
|
24 | 35-36 | 38 |
| 7 |
|
24 | 38-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 34-43 | 36 |
| 9 |
|
24 | 38-42 | 34 |
| 10 |
|
24 | 30-25 | 30 |
| 11 |
|
24 | 36-43 | 30 |
| 12 |
|
24 | 28-40 | 23 |
| 13 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 14 |
|
24 | 21-37 | 20 |
| 15 |
|
24 | 29-54 | 18 |
| 16 |
|
24 | 16-45 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation