Nhận định Dundee vs Kilmarnock - 28 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKilmarnock
xGDundee: 1.88Kilmarnock: 1.28
Kiểm soát bóngDundee: 52%Kilmarnock: 48%
Tổng số cú sútDundee: 16Kilmarnock: 11
Sút trúng đíchDundee: 6Kilmarnock: 3
Sút trượtDundee: 6Kilmarnock: 4
Phạt gócDundee: 7Kilmarnock: 6
Thẻ vàngDundee: 1Kilmarnock: 2
Việt vịDundee: 1Kilmarnock: 1
Phạm lỗiDundee: 10Kilmarnock: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Kilmarnock
Bàn thắng kỳ vọngDundee: 1.47Kilmarnock: 1.15
Tổng bàn thắngDundee: 2.8Kilmarnock: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDundee: 1.4Kilmarnock: 1
Bàn thuaDundee: 1.4Kilmarnock: 1.7
Kiểm soát bóngDundee: 41%Kilmarnock: 48%
Tổng số cú sútDundee: 12.5Kilmarnock: 11.4
Sút trúng đíchDundee: 4.5Kilmarnock: 4.4
Sút trượtDundee: 4.7Kilmarnock: 3.7
Phạm lỗiDundee: 11.8Kilmarnock: 11.6
Phạt gócDundee: 5.4Kilmarnock: 6.1
Việt vịDundee: 1Kilmarnock: 0.9
Thẻ vàngDundee: 1.33Kilmarnock: 2.2
Tổng số đường chuyềnDundee: 355Kilmarnock: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kilmarnock
ThắngDundee: 4Kilmarnock: 3
Trên 1.5 bànDundee: 10Kilmarnock: 7
Trên 2.5 bànDundee: 7Kilmarnock: 5
Trên 3.5 bànDundee: 1Kilmarnock: 4
Cả hai đội ghi bànDundee: 7Kilmarnock: 5
Thắng bất ngờDundee: 0Kilmarnock: 1
Thua bất ngờDundee: 0Kilmarnock: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
10Thắng
17Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
88%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
12 thg 52026
Kilmarnock
Dundee31
11 thg 42026
Kilmarnock
Dundee22
17 thg 12026
Kilmarnock
Dundee12
30 thg 122025
Dundee
Kilmarnock21
23 thg 82025
Kilmarnock
Dundee00
10 thg 52025
Kilmarnock
Dundee32
30 thg 112024
Kilmarnock
Dundee11
03 thg 112024
Dundee
Kilmarnock32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-6 | 27 |
| 2 |
|
10 | 17-7 | 23 |
| 3 |
|
10 | 22-15 | 19 |
| 4 |
|
10 | 14-14 | 15 |
| 5 |
|
10 | 14-12 | 14 |
| 6 |
|
10 | 11-18 | 13 |
| 7 |
|
10 | 12-12 | 12 |
| 8 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 9 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 10 |
|
10 | 11-18 | 8 |
| 11 |
|
10 | 10-23 | 8 |
| 12 |
|
10 | 10-16 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)