Nhận định Halmstad vs Djurgardens IF - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDjurgarden
xGHalmstad: 0.79Djurgardens IF: 1.56
Kiểm soát bóngHalmstad: 42%Djurgardens IF: 58%
Tổng số cú sútHalmstad: 10Djurgardens IF: 11
Sút trúng đíchHalmstad: 3Djurgardens IF: 5
Sút trượtHalmstad: 4Djurgardens IF: 5
Phạt gócHalmstad: 4Djurgardens IF: 4
Thẻ vàngHalmstad: 1Djurgardens IF: 1
Việt vịHalmstad: 1Djurgardens IF: 2
Phạm lỗiHalmstad: 12Djurgardens IF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden
Bàn thắng kỳ vọngHalmstad: 0.77Djurgardens IF: 1.14
Tổng bàn thắngHalmstad: 2.7Djurgardens IF: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHalmstad: 0.9Djurgardens IF: 2
Bàn thuaHalmstad: 1.8Djurgardens IF: 0.7
Kiểm soát bóngHalmstad: 43%Djurgardens IF: 52%
Tổng số cú sútHalmstad: 11.6Djurgardens IF: 10.7
Sút trúng đíchHalmstad: 3.7Djurgardens IF: 5
Sút trượtHalmstad: 4Djurgardens IF: 4.1
Phạm lỗiHalmstad: 10.6Djurgardens IF: 10.6
Phạt gócHalmstad: 4.7Djurgardens IF: 4.2
Việt vịHalmstad: 1Djurgardens IF: 2.1
Thẻ vàngHalmstad: 1.33Djurgardens IF: 1.38
Tổng số đường chuyềnHalmstad: 441Djurgardens IF: 505
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden
ThắngHalmstad: 4Djurgardens IF: 7
Tài 1.5 bànHalmstad: 8Djurgardens IF: 7
Tài 2.5 bànHalmstad: 6Djurgardens IF: 4
Tài 3.5 bànHalmstad: 2Djurgardens IF: 2
Cả hai đội ghi bànHalmstad: 4Djurgardens IF: 5
Thắng bất ngờHalmstad: 1Djurgardens IF: 0
Thua bất ngờHalmstad: 0Djurgardens IF: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.5Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
10%Tài 2.5 bàn
13 thg 7 2026: Djurgarden 3–0 Halmstad
03 thg 8 2025: Djurgarden 1–1 Halmstad
01 thg 6 2025: Halmstad 1–0 Djurgarden
03 thg 11 2024: Halmstad 1–0 Djurgarden
20 thg 5 2024: Djurgarden 2–0 Halmstad
30 thg 9 2023: Djurgarden 1–0 Halmstad
16 thg 4 2023: Halmstad 2–0 Djurgarden
05 thg 3 2022: Djurgarden 1–1 Halmstad
06 thg 11 2021: Djurgarden 1–0 Halmstad
12 thg 7 2021: Halmstad 0–0 Djurgarden
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 58-34 | 58 |
| 2 |
|
27 | 56-22 | 55 |
| 3 |
|
27 | 55-25 | 52 |
| 4 |
|
27 | 48-30 | 49 |
| 5 |
|
27 | 41-27 | 46 |
| 6 |
|
27 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
27 | 42-36 | 40 |
| 8 |
|
27 | 43-47 | 38 |
| 9 |
|
27 | 36-46 | 38 |
| 10 |
|
27 | 34-27 | 37 |
| 11 |
|
27 | 39-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 30-43 | 27 |
| 13 |
|
27 | 23-42 | 23 |
| 14 |
|
27 | 22-46 | 20 |
| 15 |
|
27 | 33-60 | 19 |
| 16 |
|
27 | 18-51 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation