Nhận định Hammarby FF vs Sirius - 29 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISirius
xGHammarby FF: 1.59Sirius: 0.91
Kiểm soát bóngHammarby FF: 68%Sirius: 32%
Tổng số cú sútHammarby FF: 18Sirius: 7
Sút trúng đíchHammarby FF: 7Sirius: 2
Sút trượtHammarby FF: 6Sirius: 3
Phạt gócHammarby FF: 7Sirius: 4
Thẻ vàngHammarby FF: 2Sirius: 1
Việt vịHammarby FF: 1Sirius: 1
Phạm lỗiHammarby FF: 13Sirius: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sirius
Bàn thắng kỳ vọngHammarby FF: 1.95Sirius: 1.17
Tổng bàn thắngHammarby FF: 2.2Sirius: 2.2
Bàn thắng ghi đượcHammarby FF: 1.6Sirius: 1.2
Bàn thuaHammarby FF: 0.6Sirius: 1
Kiểm soát bóngHammarby FF: 65%Sirius: 48%
Tổng số cú sútHammarby FF: 19.7Sirius: 10.6
Sút trúng đíchHammarby FF: 7.4Sirius: 3.2
Sút trượtHammarby FF: 6.1Sirius: 4
Phạm lỗiHammarby FF: 11.7Sirius: 11.8
Phạt gócHammarby FF: 7.2Sirius: 5.6
Việt vịHammarby FF: 1.1Sirius: 1.8
Thẻ vàngHammarby FF: 1.63Sirius: 1.25
Tổng số đường chuyềnHammarby FF: 650Sirius: 452
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sirius
ThắngHammarby FF: 7Sirius: 5
Trên 1.5 bànHammarby FF: 6Sirius: 7
Trên 2.5 bànHammarby FF: 3Sirius: 4
Trên 3.5 bànHammarby FF: 2Sirius: 1
Cả hai đội ghi bànHammarby FF: 3Sirius: 4
Thắng bất ngờHammarby FF: 0Sirius: 0
Thua bất ngờHammarby FF: 1Sirius: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
15Thắng
7Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
13 thg 42026
Sirius
Hammarby FF20
22 thg 32026
Hammarby FF
Sirius22
24 thg 82025
Sirius
Hammarby FF31
14 thg 52025
Hammarby FF
Sirius32
26 thg 102024
Sirius
Hammarby FF03
26 thg 52024
Hammarby FF
Sirius30
30 thg 102023
Hammarby FF
Sirius22
12 thg 102023
Hammarby FF
Sirius10
09 thg 72023
Sirius
Hammarby FF12
26 thg 62023
Hammarby FF
Sirius41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 56-32 | 55 |
| 2 |
|
25 | 52-21 | 49 |
| 3 |
|
25 | 52-23 | 48 |
| 4 |
|
25 | 47-30 | 45 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
25 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 8 |
|
25 | 38-34 | 37 |
| 9 |
|
25 | 35-44 | 37 |
| 10 |
|
25 | 39-43 | 33 |
| 11 |
|
25 | 31-26 | 31 |
| 12 |
|
25 | 28-42 | 23 |
| 13 |
|
25 | 23-41 | 22 |
| 14 |
|
25 | 21-41 | 20 |
| 15 |
|
25 | 31-56 | 19 |
| 16 |
|
25 | 18-46 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation