Nhận định KFUM Oslo vs Aalesund - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAalesund
xGKFUM Oslo: 1.15Aalesund: 1.56
Kiểm soát bóngKFUM Oslo: 51%Aalesund: 49%
Tổng số cú sútKFUM Oslo: 12Aalesund: 18
Sút trúng đíchKFUM Oslo: 4Aalesund: 6
Sút trượtKFUM Oslo: 4Aalesund: 7
Phạt gócKFUM Oslo: 5Aalesund: 7
Thẻ vàngKFUM Oslo: 2Aalesund: 1
Việt vịKFUM Oslo: 1Aalesund: 2
Phạm lỗiKFUM Oslo: 10Aalesund: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Aalesund
Bàn thắng kỳ vọngKFUM Oslo: 0.92Aalesund: 1.43
Tổng bàn thắngKFUM Oslo: 3Aalesund: 5.4
Bàn thắng ghi đượcKFUM Oslo: 1.2Aalesund: 3.1
Bàn thuaKFUM Oslo: 1.8Aalesund: 2.3
Kiểm soát bóngKFUM Oslo: 42%Aalesund: 45%
Tổng số cú sútKFUM Oslo: 9.8Aalesund: 14.3
Sút trúng đíchKFUM Oslo: 3.1Aalesund: 4.9
Sút trượtKFUM Oslo: 3.4Aalesund: 5.8
Phạm lỗiKFUM Oslo: 11.8Aalesund: 12.4
Phạt gócKFUM Oslo: 4.3Aalesund: 5.1
Việt vịKFUM Oslo: 1.3Aalesund: 1.6
Thẻ vàngKFUM Oslo: 2.25Aalesund: 1.38
Tổng số đường chuyềnKFUM Oslo: 386Aalesund: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aalesund
ThắngKFUM Oslo: 3Aalesund: 3
Trên 1.5 bànKFUM Oslo: 9Aalesund: 10
Trên 2.5 bànKFUM Oslo: 5Aalesund: 7
Trên 3.5 bànKFUM Oslo: 3Aalesund: 5
Cả hai đội ghi bànKFUM Oslo: 5Aalesund: 7
Thắng bất ngờKFUM Oslo: 0Aalesund: 0
Thua bất ngờKFUM Oslo: 0Aalesund: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Aalesund2
KFUM Oslo2
29 thg 10, 21
KFUM Oslo2
Aalesund4
23 thg 5, 21
Aalesund1
KFUM Oslo0
18 thg 9, 19
Aalesund2
KFUM Oslo1
21 thg 7, 19
KFUM Oslo2
Aalesund4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen