Nhận định KFUM Oslo vs Ham-Kam - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHam-Kam
xGKFUM Oslo: 1.69Ham-Kam: 1.23
Kiểm soát bóngKFUM Oslo: 53%Ham-Kam: 47%
Tổng số cú sútKFUM Oslo: 13Ham-Kam: 13
Sút trúng đíchKFUM Oslo: 4Ham-Kam: 4
Sút trượtKFUM Oslo: 6Ham-Kam: 5
Phạt gócKFUM Oslo: 5Ham-Kam: 5
Thẻ vàngKFUM Oslo: 1Ham-Kam: 1
Việt vịKFUM Oslo: 2Ham-Kam: 2
Phạm lỗiKFUM Oslo: 9Ham-Kam: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Ham-Kam
Bàn thắng kỳ vọngKFUM Oslo: 1.25Ham-Kam: 0.96
Tổng bàn thắngKFUM Oslo: 3.1Ham-Kam: 4
Bàn thắng ghi đượcKFUM Oslo: 1.8Ham-Kam: 1.8
Bàn thuaKFUM Oslo: 1.3Ham-Kam: 2.2
Kiểm soát bóngKFUM Oslo: 47%Ham-Kam: 45%
Tổng số cú sútKFUM Oslo: 10.2Ham-Kam: 10.1
Sút trúng đíchKFUM Oslo: 3.1Ham-Kam: 3.7
Sút trượtKFUM Oslo: 4.4Ham-Kam: 5.3
Phạm lỗiKFUM Oslo: 10.6Ham-Kam: 12.1
Phạt gócKFUM Oslo: 3.7Ham-Kam: 5.3
Việt vịKFUM Oslo: 1.3Ham-Kam: 2.1
Thẻ vàngKFUM Oslo: 2Ham-Kam: 1.86
Tổng số đường chuyềnKFUM Oslo: 389Ham-Kam: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ham-Kam
ThắngKFUM Oslo: 5Ham-Kam: 4
Tài 1.5 bànKFUM Oslo: 10Ham-Kam: 10
Tài 2.5 bànKFUM Oslo: 6Ham-Kam: 8
Tài 3.5 bànKFUM Oslo: 4Ham-Kam: 6
Cả hai đội ghi bànKFUM Oslo: 7Ham-Kam: 5
Thắng bất ngờKFUM Oslo: 1Ham-Kam: 1
Thua bất ngờKFUM Oslo: 0Ham-Kam: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
3Thắng
7Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
19 thg 42026
Ham-Kam
KFUM Oslo40
22 thg 82025
KFUM Oslo
Ham-Kam22
02 thg 52025
Ham-Kam
KFUM Oslo00
01 thg 122024
Ham-Kam
KFUM Oslo02
21 thg 62024
Ham-Kam
KFUM Oslo32
02 thg 42024
KFUM Oslo
Ham-Kam11
27 thg 12023
Ham-Kam
KFUM Oslo05
16 thg 102021
Ham-Kam
KFUM Oslo30
19 thg 52021
KFUM Oslo
Ham-Kam02
04 thg 112020
KFUM Oslo
Ham-Kam11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 62-23 | 59 |
| 2 |
|
24 | 58-21 | 56 |
| 3 |
|
24 | 57-36 | 43 |
| 4 |
|
24 | 46-31 | 40 |
| 5 |
|
24 | 43-34 | 40 |
| 6 |
|
24 | 35-33 | 39 |
| 7 |
|
24 | 30-35 | 31 |
| 8 |
|
24 | 30-39 | 30 |
| 9 |
|
24 | 42-40 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 11 |
|
24 | 29-41 | 29 |
| 12 |
|
24 | 33-51 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-31 | 24 |
| 14 |
|
24 | 40-53 | 24 |
| 15 |
|
24 | 25-49 | 20 |
| 16 |
|
24 | 26-54 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen