Nhận định Ham-Kam vs Rosenborg - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRosenborg
xGHam-Kam: 1.17Rosenborg: 1.76
Kiểm soát bóngHam-Kam: 42%Rosenborg: 58%
Tổng số cú sútHam-Kam: 10Rosenborg: 19
Sút trúng đíchHam-Kam: 3Rosenborg: 7
Sút trượtHam-Kam: 4Rosenborg: 7
Phạt gócHam-Kam: 4Rosenborg: 6
Thẻ vàngHam-Kam: 1Rosenborg: 2
Việt vịHam-Kam: 2Rosenborg: 1
Phạm lỗiHam-Kam: 11Rosenborg: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg
Bàn thắng kỳ vọngHam-Kam: 1Rosenborg: 1.85
Tổng bàn thắngHam-Kam: 3.9Rosenborg: 4.6
Bàn thắng ghi đượcHam-Kam: 1.7Rosenborg: 3.5
Bàn thuaHam-Kam: 2.2Rosenborg: 1.1
Kiểm soát bóngHam-Kam: 47%Rosenborg: 54%
Tổng số cú sútHam-Kam: 9.2Rosenborg: 14.9
Sút trúng đíchHam-Kam: 3.6Rosenborg: 6.4
Sút trượtHam-Kam: 4.7Rosenborg: 5.6
Phạm lỗiHam-Kam: 10.7Rosenborg: 14.9
Phạt gócHam-Kam: 5Rosenborg: 5.3
Việt vịHam-Kam: 2Rosenborg: 1.4
Thẻ vàngHam-Kam: 1.29Rosenborg: 1.67
Tổng số đường chuyềnHam-Kam: 391Rosenborg: 501
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg
ThắngHam-Kam: 3Rosenborg: 8
Trên 1.5 bànHam-Kam: 10Rosenborg: 10
Trên 2.5 bànHam-Kam: 7Rosenborg: 8
Trên 3.5 bànHam-Kam: 6Rosenborg: 6
Cả hai đội ghi bànHam-Kam: 5Rosenborg: 6
Thắng bất ngờHam-Kam: 0Rosenborg: 0
Thua bất ngờHam-Kam: 0Rosenborg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
05 thg 92026
Rosenborg
Ham-Kam40
28 thg 92025
Ham-Kam
Rosenborg40
13 thg 72025
Rosenborg
Ham-Kam20
10 thg 112024
Ham-Kam
Rosenborg02
14 thg 42024
Rosenborg
Ham-Kam10
20 thg 82023
Ham-Kam
Rosenborg30
04 thg 62023
Rosenborg
Ham-Kam40
06 thg 82022
Rosenborg
Ham-Kam21
22 thg 52022
Ham-Kam
Rosenborg11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen