Nhận định Ham-Kam vs Bodo/Glimt - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBodo/Glimt
xGHam-Kam: 0.97Bodo/Glimt: 1.98
Kiểm soát bóngHam-Kam: 34%Bodo/Glimt: 66%
Tổng số cú sútHam-Kam: 7Bodo/Glimt: 20
Sút trúng đíchHam-Kam: 3Bodo/Glimt: 6
Sút trượtHam-Kam: 4Bodo/Glimt: 7
Phạt gócHam-Kam: 4Bodo/Glimt: 6
Thẻ vàngHam-Kam: 2Bodo/Glimt: 1
Việt vịHam-Kam: 2Bodo/Glimt: 2
Phạm lỗiHam-Kam: 14Bodo/Glimt: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt
Bàn thắng kỳ vọngHam-Kam: 1.13Bodo/Glimt: 1.84
Tổng bàn thắngHam-Kam: 4Bodo/Glimt: 4.3
Bàn thắng ghi đượcHam-Kam: 2Bodo/Glimt: 2.8
Bàn thuaHam-Kam: 2Bodo/Glimt: 1.5
Kiểm soát bóngHam-Kam: 49%Bodo/Glimt: 61%
Tổng số cú sútHam-Kam: 9.8Bodo/Glimt: 17.3
Sút trúng đíchHam-Kam: 4.2Bodo/Glimt: 6.3
Sút trượtHam-Kam: 4.8Bodo/Glimt: 7.3
Phạm lỗiHam-Kam: 12.3Bodo/Glimt: 8.9
Phạt gócHam-Kam: 5.2Bodo/Glimt: 6.1
Việt vịHam-Kam: 2.1Bodo/Glimt: 1.4
Thẻ vàngHam-Kam: 1.29Bodo/Glimt: 0.67
Tổng số đường chuyềnHam-Kam: 411Bodo/Glimt: 628
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt
ThắngHam-Kam: 4Bodo/Glimt: 8
Trên 1.5 bànHam-Kam: 10Bodo/Glimt: 9
Trên 2.5 bànHam-Kam: 8Bodo/Glimt: 9
Trên 3.5 bànHam-Kam: 6Bodo/Glimt: 6
Cả hai đội ghi bànHam-Kam: 5Bodo/Glimt: 6
Thắng bất ngờHam-Kam: 0Bodo/Glimt: 0
Thua bất ngờHam-Kam: 0Bodo/Glimt: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
22 thg 7, 26
Bodo/Glimt3
Ham-Kam0
03 thg 8, 25
Ham-Kam1
Bodo/Glimt3
05 thg 4, 25
Bodo/Glimt3
Ham-Kam0
13 thg 9, 24
Bodo/Glimt3
Ham-Kam0
20 thg 5, 24
Ham-Kam1
Bodo/Glimt0
03 thg 9, 23
Ham-Kam4
Bodo/Glimt4
13 thg 7, 23
Ham-Kam0
Bodo/Glimt2
11 thg 6, 23
Bodo/Glimt3
Ham-Kam0
20 thg 8, 22
Bodo/Glimt2
Ham-Kam2
16 thg 7, 22
Ham-Kam0
Bodo/Glimt2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 3 |
|
22 | 41-30 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-34 | 37 |
| 5 |
|
22 | 40-31 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-31 | 33 |
| 7 |
|
22 | 39-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 26-33 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-31 | 28 |
| 10 |
|
22 | 27-36 | 28 |
| 11 |
|
22 | 33-46 | 26 |
| 12 |
|
22 | 22-28 | 24 |
| 13 |
|
22 | 35-45 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-50 | 21 |
| 15 |
|
22 | 22-43 | 19 |
| 16 |
|
22 | 24-48 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen