Nhận định Tromso vs KFUM Oslo - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKFUM Oslo
xGTromso: 1.52KFUM Oslo: 1.06
Kiểm soát bóngTromso: 61%KFUM Oslo: 39%
Tổng số cú sútTromso: 15KFUM Oslo: 8
Sút trúng đíchTromso: 7KFUM Oslo: 3
Sút trượtTromso: 4KFUM Oslo: 3
Phạt gócTromso: 6KFUM Oslo: 3
Thẻ vàngTromso: 1KFUM Oslo: 2
Việt vịTromso: 1KFUM Oslo: 1
Phạm lỗiTromso: 11KFUM Oslo: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
KFUM Oslo
Bàn thắng kỳ vọngTromso: 1.19KFUM Oslo: 1.25
Tổng bàn thắngTromso: 3.4KFUM Oslo: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTromso: 1.6KFUM Oslo: 1.8
Bàn thuaTromso: 1.8KFUM Oslo: 1.1
Kiểm soát bóngTromso: 45%KFUM Oslo: 46%
Tổng số cú sútTromso: 9.4KFUM Oslo: 11.1
Sút trúng đíchTromso: 4.3KFUM Oslo: 3.9
Sút trượtTromso: 3KFUM Oslo: 4.2
Phạm lỗiTromso: 11KFUM Oslo: 10.9
Phạt gócTromso: 3.6KFUM Oslo: 4.1
Việt vịTromso: 1.5KFUM Oslo: 1.3
Thẻ vàngTromso: 1.63KFUM Oslo: 1.75
Tổng số đường chuyềnTromso: 452KFUM Oslo: 381
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KFUM Oslo
ThắngTromso: 3KFUM Oslo: 7
Trên 1.5 bànTromso: 8KFUM Oslo: 9
Trên 2.5 bànTromso: 6KFUM Oslo: 6
Trên 3.5 bànTromso: 5KFUM Oslo: 3
Cả hai đội ghi bànTromso: 5KFUM Oslo: 6
Thắng bất ngờTromso: 0KFUM Oslo: 1
Thua bất ngờTromso: 0KFUM Oslo: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
KFUM Oslo0
Tromso0
07 thg 3, 26
KFUM Oslo2
Tromso1
31 thg 8, 25
Tromso2
KFUM Oslo0
11 thg 5, 25
KFUM Oslo1
Tromso3
08 thg 5, 25
Tromso0
KFUM Oslo1
18 thg 8, 24
KFUM Oslo0
Tromso1
13 thg 7, 24
Tromso1
KFUM Oslo2
22 thg 2, 23
Tromso1
KFUM Oslo1
22 thg 2, 23
Tromso1
KFUM Oslo1
17 thg 10, 20
Tromso1
KFUM Oslo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 3 |
|
22 | 41-30 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-34 | 37 |
| 5 |
|
22 | 40-31 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-31 | 33 |
| 7 |
|
22 | 39-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 26-33 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-31 | 28 |
| 10 |
|
22 | 27-36 | 28 |
| 11 |
|
22 | 33-46 | 26 |
| 12 |
|
22 | 22-28 | 24 |
| 13 |
|
22 | 35-45 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-50 | 21 |
| 15 |
|
22 | 22-43 | 19 |
| 16 |
|
22 | 24-48 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen