Nhận định Rosenborg vs Ham-Kam - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHam-Kam
xGRosenborg: 2.17Ham-Kam: 0.66
Kiểm soát bóngRosenborg: 62%Ham-Kam: 38%
Tổng số cú sútRosenborg: 19Ham-Kam: 7
Sút trúng đíchRosenborg: 9Ham-Kam: 2
Sút trượtRosenborg: 6Ham-Kam: 3
Phạt gócRosenborg: 9Ham-Kam: 2
Thẻ vàngRosenborg: 1Ham-Kam: 2
Việt vịRosenborg: 2Ham-Kam: 1
Phạm lỗiRosenborg: 12Ham-Kam: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ham-Kam
Bàn thắng kỳ vọngRosenborg: 1.61Ham-Kam: 0.85
Tổng bàn thắngRosenborg: 4.3Ham-Kam: 3.3
Bàn thắng ghi đượcRosenborg: 2.9Ham-Kam: 1.6
Bàn thuaRosenborg: 1.4Ham-Kam: 1.7
Kiểm soát bóngRosenborg: 47%Ham-Kam: 49%
Tổng số cú sútRosenborg: 13.1Ham-Kam: 7.6
Sút trúng đíchRosenborg: 6.3Ham-Kam: 3.1
Sút trượtRosenborg: 4.6Ham-Kam: 4
Phạm lỗiRosenborg: 13.5Ham-Kam: 13.9
Phạt gócRosenborg: 6.3Ham-Kam: 4
Việt vịRosenborg: 1Ham-Kam: 1.3
Thẻ vàngRosenborg: 2.57Ham-Kam: 1.63
Tổng số đường chuyềnRosenborg: 479Ham-Kam: 435
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ham-Kam
ThắngRosenborg: 7Ham-Kam: 3
Trên 1.5 bànRosenborg: 10Ham-Kam: 9
Trên 2.5 bànRosenborg: 9Ham-Kam: 8
Trên 3.5 bànRosenborg: 5Ham-Kam: 4
Cả hai đội ghi bànRosenborg: 4Ham-Kam: 5
Thắng bất ngờRosenborg: 0Ham-Kam: 0
Thua bất ngờRosenborg: 0Ham-Kam: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 9, 25
Ham-Kam4
Rosenborg0
13 thg 7, 25
Rosenborg2
Ham-Kam0
10 thg 11, 24
Ham-Kam0
Rosenborg2
14 thg 4, 24
Rosenborg1
Ham-Kam0
20 thg 8, 23
Ham-Kam3
Rosenborg0
04 thg 6, 23
Rosenborg4
Ham-Kam0
06 thg 8, 22
Rosenborg2
Ham-Kam1
22 thg 5, 22
Ham-Kam1
Rosenborg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen