Nhận định Le Mans vs Monaco - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMonaco
xGLe Mans: 1.22Monaco: 1.46
Kiểm soát bóngLe Mans: 43%Monaco: 57%
Tổng số cú sútLe Mans: 9Monaco: 13
Sút trúng đíchLe Mans: 3Monaco: 5
Sút trượtLe Mans: 4Monaco: 5
Phạt gócLe Mans: 3Monaco: 4
Thẻ vàngLe Mans: 3Monaco: 2
Việt vịLe Mans: 2Monaco: 2
Phạm lỗiLe Mans: 14Monaco: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Monaco
Bàn thắng kỳ vọngLe Mans: 1.37Monaco: 1.3
Tổng bàn thắngLe Mans: 3.2Monaco: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLe Mans: 1.2Monaco: 1.6
Bàn thuaLe Mans: 2Monaco: 1
Kiểm soát bóngLe Mans: 46%Monaco: 55%
Tổng số cú sútLe Mans: 9.7Monaco: 12.6
Sút trúng đíchLe Mans: 3.4Monaco: 4.7
Sút trượtLe Mans: 4.4Monaco: 5
Phạm lỗiLe Mans: 14.7Monaco: 12.7
Phạt gócLe Mans: 2.4Monaco: 4
Việt vịLe Mans: 1.9Monaco: 2
Thẻ vàngLe Mans: 2.44Monaco: 2
Tổng số đường chuyềnLe Mans: 420Monaco: 589
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monaco
ThắngLe Mans: 1Monaco: 5
Tài 1.5 bànLe Mans: 10Monaco: 9
Tài 2.5 bànLe Mans: 7Monaco: 5
Tài 3.5 bànLe Mans: 4Monaco: 2
Cả hai đội ghi bànLe Mans: 8Monaco: 6
Thắng bất ngờLe Mans: 0Monaco: 0
Thua bất ngờLe Mans: 0Monaco: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
17 thg 5 2013: Monaco 2–1 Le Mans
22 thg 12 2012: Le Mans 2–3 Monaco
30 thg 3 2012: Le Mans 0–1 Monaco
05 thg 11 2011: Monaco 2–2 Le Mans
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-10 | 20 |
| 2 |
|
9 | 12-6 | 18 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 20-19 | 16 |
| 6 |
|
9 | 20-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 15 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 14 |
| 9 |
|
9 | 16-13 | 13 |
| 10 |
|
9 | 16-12 | 12 |
| 11 |
|
9 | 7-8 | 12 |
| 12 |
|
9 | 12-13 | 10 |
| 13 |
|
9 | 17-19 | 10 |
| 14 |
|
9 | 13-23 | 10 |
| 15 |
|
9 | 9-17 | 8 |
| 16 |
|
9 | 7-16 | 8 |
| 17 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 18 |
|
9 | 9-20 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.