Nhận định Luton vs Leicester - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILeicester
xGLuton: 1.58Leicester: 1.33
Kiểm soát bóngLuton: 47%Leicester: 53%
Tổng số cú sútLuton: 15Leicester: 15
Sút trúng đíchLuton: 5Leicester: 5
Sút trượtLuton: 5Leicester: 5
Phạt gócLuton: 6Leicester: 6
Thẻ vàngLuton: 1Leicester: 2
Việt vịLuton: 1Leicester: 2
Phạm lỗiLuton: 13Leicester: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Leicester
Bàn thắng kỳ vọngLuton: 1.83Leicester: 2.15
Tổng bàn thắngLuton: 3.4Leicester: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLuton: 2Leicester: 2.1
Bàn thuaLuton: 1.4Leicester: 1.5
Kiểm soát bóngLuton: 55%Leicester: 67%
Tổng số cú sútLuton: 15.9Leicester: 19.1
Sút trúng đíchLuton: 5.4Leicester: 6.5
Sút trượtLuton: 5.6Leicester: 6.8
Phạm lỗiLuton: 11.4Leicester: 10.4
Phạt gócLuton: 6.5Leicester: 7.5
Việt vịLuton: 1.4Leicester: 1.6
Thẻ vàngLuton: 1.4Leicester: 1.88
Tổng số đường chuyềnLuton: 452Leicester: 626
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leicester
ThắngLuton: 4Leicester: 5
Trên 1.5 bànLuton: 9Leicester: 9
Trên 2.5 bànLuton: 6Leicester: 7
Trên 3.5 bànLuton: 3Leicester: 5
Cả hai đội ghi bànLuton: 7Leicester: 6
Thắng bất ngờLuton: 0Leicester: 0
Thua bất ngờLuton: 0Leicester: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
24 thg 92019
Luton
Leicester04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-11 | 22 |
| 2 |
|
11 | 22-10 | 22 |
| 3 |
|
11 | 10-5 | 21 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 5 |
|
12 | 18-17 | 19 |
| 6 |
|
11 | 23-12 | 18 |
| 7 |
|
10 | 20-10 | 18 |
| 8 |
|
9 | 18-10 | 18 |
| 9 |
|
10 | 15-10 | 15 |
| 10 |
|
10 | 16-15 | 15 |
| 11 |
|
10 | 16-15 | 15 |
| 12 |
|
11 | 15-12 | 14 |
| 13 |
|
10 | 19-18 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-18 | 14 |
| 15 |
|
11 | 18-22 | 14 |
| 16 |
|
11 | 7-18 | 12 |
| 17 |
|
10 | 15-16 | 11 |
| 18 |
|
10 | 10-13 | 10 |
| 19 |
|
10 | 10-13 | 9 |
| 20 |
|
10 | 11-18 | 9 |
| 21 |
|
11 | 10-20 | 9 |
| 22 |
|
10 | 10-19 | 8 |
| 23 |
|
10 | 9-25 | 8 |
| 24 |
|
10 | 7-15 | 7 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two