Nhận định NEC Nijmegen vs Groningen - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGroningen
xGNEC Nijmegen: 1.79Groningen: 1.56
Kiểm soát bóngNEC Nijmegen: 53%Groningen: 47%
Tổng số cú sútNEC Nijmegen: 16Groningen: 13
Sút trúng đíchNEC Nijmegen: 5Groningen: 6
Sút trượtNEC Nijmegen: 6Groningen: 3
Phạt gócNEC Nijmegen: 6Groningen: 5
Thẻ vàngNEC Nijmegen: 1Groningen: 1
Việt vịNEC Nijmegen: 2Groningen: 1
Phạm lỗiNEC Nijmegen: 12Groningen: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Groningen
Bàn thắng kỳ vọngNEC Nijmegen: 1.43Groningen: 1.69
Tổng bàn thắngNEC Nijmegen: 3.6Groningen: 4.2
Bàn thắng ghi đượcNEC Nijmegen: 1.5Groningen: 2.3
Bàn thuaNEC Nijmegen: 2.1Groningen: 1.9
Kiểm soát bóngNEC Nijmegen: 55%Groningen: 50%
Tổng số cú sútNEC Nijmegen: 13.5Groningen: 14.9
Sút trúng đíchNEC Nijmegen: 4.1Groningen: 5.8
Sút trượtNEC Nijmegen: 5.7Groningen: 3.8
Phạm lỗiNEC Nijmegen: 12.7Groningen: 9.1
Phạt gócNEC Nijmegen: 4.6Groningen: 4.9
Việt vịNEC Nijmegen: 1.6Groningen: 1.1
Thẻ vàngNEC Nijmegen: 1.5Groningen: 0.9
Tổng số đường chuyềnNEC Nijmegen: 461Groningen: 435
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Groningen
ThắngNEC Nijmegen: 2Groningen: 5
Trên 1.5 bànNEC Nijmegen: 10Groningen: 9
Trên 2.5 bànNEC Nijmegen: 7Groningen: 8
Trên 3.5 bànNEC Nijmegen: 6Groningen: 6
Cả hai đội ghi bànNEC Nijmegen: 8Groningen: 8
Thắng bất ngờNEC Nijmegen: 1Groningen: 0
Thua bất ngờNEC Nijmegen: 0Groningen: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
10Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
09 thg 112025
NEC Nijmegen
Groningen20
19 thg 72025
Groningen
NEC Nijmegen12
08 thg 22025
Groningen
NEC Nijmegen21
03 thg 112024
NEC Nijmegen
Groningen60
25 thg 42023
Groningen
NEC Nijmegen01
26 thg 82022
NEC Nijmegen
Groningen11
12 thg 32022
Groningen
NEC Nijmegen43
19 thg 12022
Groningen
NEC Nijmegen12
31 thg 102021
NEC Nijmegen
Groningen30
04 thg 92020
Groningen
NEC Nijmegen33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 31-10 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 27-12 | 19 |
| 4 |
|
9 | 27-12 | 18 |
| 5 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 6 |
|
9 | 16-17 | 15 |
| 7 |
|
9 | 22-19 | 14 |
| 8 |
|
9 | 15-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 20-21 | 11 |
| 10 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 16-26 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-16 | 10 |
| 13 |
|
9 | 16-22 | 9 |
| 14 |
|
9 | 13-21 | 9 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 17 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 18 |
|
9 | 9-26 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie