Nhận định Ratchaburi vs Uthai Thani - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Ratchaburi thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.70
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.71
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUthai Thani
xGRatchaburi: 1.41Uthai Thani: 0.72
Kiểm soát bóngRatchaburi: 56%Uthai Thani: 44%
Tổng số cú sútRatchaburi: 12Uthai Thani: 8
Sút trúng đíchRatchaburi: 5Uthai Thani: 3
Sút trượtRatchaburi: 4Uthai Thani: 2
Phạt gócRatchaburi: 6Uthai Thani: 2
Thẻ vàngRatchaburi: 2Uthai Thani: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Uthai Thani
Bàn thắng kỳ vọngRatchaburi: 1.13Uthai Thani: 1.02
Tổng bàn thắngRatchaburi: 2.3Uthai Thani: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRatchaburi: 1.3Uthai Thani: 1.2
Bàn thuaRatchaburi: 1Uthai Thani: 1.1
Kiểm soát bóngRatchaburi: 55%Uthai Thani: 53%
Tổng số cú sútRatchaburi: 11.3Uthai Thani: 10.3
Sút trúng đíchRatchaburi: 4.5Uthai Thani: 4.3
Sút trượtRatchaburi: 4Uthai Thani: 3.7
Phạm lỗiRatchaburi: 10.7Uthai Thani: 11.6
Phạt gócRatchaburi: 6Uthai Thani: 2.7
Việt vịRatchaburi: 0.7Uthai Thani: 1.3
Thẻ vàngRatchaburi: 2.29Uthai Thani: 2.43
Tổng số đường chuyềnRatchaburi: 440Uthai Thani: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uthai Thani
ThắngRatchaburi: 5Uthai Thani: 4
Trên 1.5 bànRatchaburi: 6Uthai Thani: 7
Trên 2.5 bànRatchaburi: 4Uthai Thani: 4
Trên 3.5 bànRatchaburi: 2Uthai Thani: 2
Cả hai đội ghi bànRatchaburi: 4Uthai Thani: 4
Thắng bất ngờRatchaburi: 0Uthai Thani: 0
Thua bất ngờRatchaburi: 0Uthai Thani: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Ratchaburi3
Uthai Thani1
26 thg 10, 25
Uthai Thani2
Ratchaburi3
11 thg 1, 25
Uthai Thani1
Ratchaburi2
17 thg 8, 24
Ratchaburi1
Uthai Thani1
25 thg 2, 24
Ratchaburi1
Uthai Thani0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation