Nhận định Rigas FS vs Grobina - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGrobina
xGRigas FS: 2.24Grobina: 0.67
Kiểm soát bóngRigas FS: 65%Grobina: 35%
Tổng số cú sútRigas FS: 17Grobina: 8
Sút trúng đíchRigas FS: 6Grobina: 3
Sút trượtRigas FS: 6Grobina: 3
Phạt gócRigas FS: 7Grobina: 3
Thẻ vàngRigas FS: 1Grobina: 3
Việt vịRigas FS: 3Grobina: 1
Phạm lỗiRigas FS: 11Grobina: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Grobina
Bàn thắng kỳ vọngRigas FS: 2.05Grobina: 1.02
Tổng bàn thắngRigas FS: 3.4Grobina: 3.5
Bàn thắng ghi đượcRigas FS: 2.4Grobina: 1.2
Bàn thuaRigas FS: 1Grobina: 2.3
Kiểm soát bóngRigas FS: 58%Grobina: 40%
Tổng số cú sútRigas FS: 15Grobina: 12.6
Sút trúng đíchRigas FS: 5.3Grobina: 5
Sút trượtRigas FS: 6Grobina: 5
Phạm lỗiRigas FS: 10.8Grobina: 15.6
Phạt gócRigas FS: 7Grobina: 3.6
Việt vịRigas FS: 3.1Grobina: 0.9
Thẻ vàngRigas FS: 1.3Grobina: 2.4
Tổng số đường chuyềnRigas FS: 475Grobina: 265
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grobina
ThắngRigas FS: 6Grobina: 2
Tài 1.5 bànRigas FS: 9Grobina: 7
Tài 2.5 bànRigas FS: 7Grobina: 6
Tài 3.5 bànRigas FS: 4Grobina: 5
Cả hai đội ghi bànRigas FS: 5Grobina: 7
Thắng bất ngờRigas FS: 0Grobina: 0
Thua bất ngờRigas FS: 0Grobina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
13Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
10 thg 82026
Rīgas FS
Grobiņa61
13 thg 62026
Grobiņa
Rīgas FS13
22 thg 42026
Grobiņa
Rīgas FS01
21 thg 12026
Rīgas FS
Grobiņa32
26 thg 102025
Rīgas FS
Grobiņa50
03 thg 82025
Grobiņa
Rīgas FS23
31 thg 52025
Rīgas FS
Grobiņa60
15 thg 42025
Grobiņa
Rīgas FS14
03 thg 112024
Grobiņa
Rīgas FS02
11 thg 82024
Rīgas FS
Grobiņa30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84-24 | 86 |
| 2 |
|
34 | 95-33 | 82 |
| 3 |
|
34 | 57-35 | 67 |
| 4 |
|
34 | 40-37 | 48 |
| 5 |
|
34 | 46-46 | 47 |
| 6 |
|
34 | 32-50 | 38 |
| 7 |
|
34 | 34-57 | 32 |
| 8 |
|
34 | 27-61 | 29 |
| 9 |
|
34 | 44-65 | 25 |
| 10 |
|
34 | 34-85 | 18 |