Nhận định Viking vs Tromso - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITromso
xGViking: 1.83Tromso: 1.03
Kiểm soát bóngViking: 58%Tromso: 42%
Tổng số cú sútViking: 14Tromso: 8
Sút trúng đíchViking: 6Tromso: 3
Sút trượtViking: 6Tromso: 3
Phạt gócViking: 6Tromso: 3
Thẻ vàngViking: 2Tromso: 2
Việt vịViking: 2Tromso: 1
Phạm lỗiViking: 13Tromso: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromso
Bàn thắng kỳ vọngViking: 1.67Tromso: 1.26
Tổng bàn thắngViking: 4.2Tromso: 3.1
Bàn thắng ghi đượcViking: 2.8Tromso: 1.5
Bàn thuaViking: 1.4Tromso: 1.6
Kiểm soát bóngViking: 46%Tromso: 47%
Tổng số cú sútViking: 14.2Tromso: 10.2
Sút trúng đíchViking: 6.4Tromso: 4.3
Sút trượtViking: 5.4Tromso: 3.4
Phạm lỗiViking: 13Tromso: 11.1
Phạt gócViking: 6.2Tromso: 3.4
Việt vịViking: 1.6Tromso: 1.5
Thẻ vàngViking: 1.57Tromso: 2
Tổng số đường chuyềnViking: 376Tromso: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromso
ThắngViking: 6Tromso: 3
Trên 1.5 bànViking: 10Tromso: 8
Trên 2.5 bànViking: 8Tromso: 5
Trên 3.5 bànViking: 6Tromso: 4
Cả hai đội ghi bànViking: 7Tromso: 5
Thắng bất ngờViking: 0Tromso: 0
Thua bất ngờViking: 0Tromso: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
8Thắng
7Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
20 thg 22026
Tromso
Viking11
19 thg 102025
Tromso
Viking13
27 thg 42025
Viking
Tromso44
01 thg 92024
Tromso
Viking22
05 thg 52024
Viking
Tromso21
24 thg 22024
Viking
Tromso10
24 thg 22024
Tromso
Viking01
22 thg 102023
Viking
Tromso34
23 thg 42023
Tromso
Viking11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen