Nhận định Viking vs Fredrikstad - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFredrikstad
xGViking: 1.99Fredrikstad: 1.05
Kiểm soát bóngViking: 57%Fredrikstad: 43%
Tổng số cú sútViking: 17Fredrikstad: 9
Sút trúng đíchViking: 7Fredrikstad: 3
Sút trượtViking: 7Fredrikstad: 3
Phạt gócViking: 7Fredrikstad: 3
Thẻ vàngViking: 1Fredrikstad: 2
Việt vịViking: 2Fredrikstad: 1
Phạm lỗiViking: 11Fredrikstad: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredrikstad
Bàn thắng kỳ vọngViking: 1.9Fredrikstad: 1.38
Tổng bàn thắngViking: 4Fredrikstad: 2.6
Bàn thắng ghi đượcViking: 2.9Fredrikstad: 1.9
Bàn thuaViking: 1.1Fredrikstad: 0.7
Kiểm soát bóngViking: 47%Fredrikstad: 50%
Tổng số cú sútViking: 15.6Fredrikstad: 12
Sút trúng đíchViking: 7.1Fredrikstad: 3.8
Sút trượtViking: 6.5Fredrikstad: 5.2
Phạm lỗiViking: 12.2Fredrikstad: 8.9
Phạt gócViking: 6.7Fredrikstad: 4.1
Việt vịViking: 2Fredrikstad: 1
Thẻ vàngViking: 1.63Fredrikstad: 1.57
Tổng số đường chuyềnViking: 364Fredrikstad: 531
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredrikstad
ThắngViking: 7Fredrikstad: 6
Trên 1.5 bànViking: 10Fredrikstad: 6
Trên 2.5 bànViking: 8Fredrikstad: 3
Trên 3.5 bànViking: 5Fredrikstad: 2
Cả hai đội ghi bànViking: 7Fredrikstad: 6
Thắng bất ngờViking: 0Fredrikstad: 0
Thua bất ngờViking: 0Fredrikstad: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Fredrikstad1
Viking2
23 thg 11, 25
Fredrikstad0
Viking1
22 thg 6, 25
Viking3
Fredrikstad0
01 thg 3, 25
Viking2
Fredrikstad0
22 thg 9, 24
Fredrikstad3
Viking2
21 thg 4, 24
Viking1
Fredrikstad1
03 thg 3, 24
Viking1
Fredrikstad1
07 thg 6, 23
Fredrikstad1
Viking2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 3 |
|
22 | 41-30 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-34 | 37 |
| 5 |
|
22 | 40-31 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-31 | 33 |
| 7 |
|
22 | 39-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 26-33 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-31 | 28 |
| 10 |
|
22 | 27-36 | 28 |
| 11 |
|
22 | 33-46 | 26 |
| 12 |
|
22 | 22-28 | 24 |
| 13 |
|
22 | 35-45 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-50 | 21 |
| 15 |
|
22 | 22-43 | 19 |
| 16 |
|
22 | 24-48 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen