Nhận định Viking vs Lillestrom - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILillestrom
xGViking: 2.15Lillestrom: 1
Kiểm soát bóngViking: 62%Lillestrom: 38%
Tổng số cú sútViking: 18Lillestrom: 7
Sút trúng đíchViking: 7Lillestrom: 2
Sút trượtViking: 8Lillestrom: 3
Phạt gócViking: 7Lillestrom: 3
Thẻ vàngViking: 1Lillestrom: 2
Việt vịViking: 3Lillestrom: 1
Phạm lỗiViking: 11Lillestrom: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Lillestrom
Bàn thắng kỳ vọngViking: 1.97Lillestrom: 1.6
Tổng bàn thắngViking: 3.9Lillestrom: 2.6
Bàn thắng ghi đượcViking: 2.6Lillestrom: 1.1
Bàn thuaViking: 1.3Lillestrom: 1.5
Kiểm soát bóngViking: 49%Lillestrom: 52%
Tổng số cú sútViking: 14.2Lillestrom: 11.3
Sút trúng đíchViking: 6.3Lillestrom: 3.1
Sút trượtViking: 5.6Lillestrom: 4.5
Phạm lỗiViking: 11.7Lillestrom: 14
Phạt gócViking: 6.5Lillestrom: 5.7
Việt vịViking: 2.1Lillestrom: 2
Thẻ vàngViking: 1.88Lillestrom: 1.78
Tổng số đường chuyềnViking: 413Lillestrom: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lillestrom
ThắngViking: 6Lillestrom: 3
Trên 1.5 bànViking: 10Lillestrom: 9
Trên 2.5 bànViking: 9Lillestrom: 5
Trên 3.5 bànViking: 5Lillestrom: 2
Cả hai đội ghi bànViking: 9Lillestrom: 5
Thắng bất ngờViking: 0Lillestrom: 0
Thua bất ngờViking: 0Lillestrom: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 7, 26
Lillestrom1
Viking2
29 thg 9, 24
Lillestrom1
Viking4
16 thg 5, 24
Viking1
Lillestrom4
13 thg 8, 23
Lillestrom1
Viking3
15 thg 4, 23
Viking2
Lillestrom0
26 thg 2, 23
Viking2
Lillestrom2
09 thg 10, 22
Viking0
Lillestrom3
10 thg 7, 22
Lillestrom0
Viking1
23 thg 10, 21
Viking5
Lillestrom1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 12 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 14 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen