Nhận định Widzew Lodz vs Gornik Zabrze - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGornik Zabrze
xGWidzew Lodz: 1.24Gornik Zabrze: 1.44
Kiểm soát bóngWidzew Lodz: 49%Gornik Zabrze: 51%
Tổng số cú sútWidzew Lodz: 15Gornik Zabrze: 15
Sút trúng đíchWidzew Lodz: 4Gornik Zabrze: 6
Sút trượtWidzew Lodz: 7Gornik Zabrze: 4
Phạt gócWidzew Lodz: 7Gornik Zabrze: 5
Thẻ vàngWidzew Lodz: 2Gornik Zabrze: 2
Việt vịWidzew Lodz: 1Gornik Zabrze: 1
Phạm lỗiWidzew Lodz: 14Gornik Zabrze: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gornik Zabrze
Bàn thắng kỳ vọngWidzew Lodz: 1.44Gornik Zabrze: 1.88
Tổng bàn thắngWidzew Lodz: 2.8Gornik Zabrze: 2.7
Bàn thắng ghi đượcWidzew Lodz: 1.2Gornik Zabrze: 1.4
Bàn thuaWidzew Lodz: 1.6Gornik Zabrze: 1.3
Kiểm soát bóngWidzew Lodz: 49%Gornik Zabrze: 46%
Tổng số cú sútWidzew Lodz: 14Gornik Zabrze: 14.1
Sút trúng đíchWidzew Lodz: 4.1Gornik Zabrze: 5
Sút trượtWidzew Lodz: 6.7Gornik Zabrze: 4.6
Phạm lỗiWidzew Lodz: 13.4Gornik Zabrze: 12.6
Phạt gócWidzew Lodz: 8.1Gornik Zabrze: 5.2
Việt vịWidzew Lodz: 1.2Gornik Zabrze: 1.3
Thẻ vàngWidzew Lodz: 2.33Gornik Zabrze: 2.11
Tổng số đường chuyềnWidzew Lodz: 369Gornik Zabrze: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik Zabrze
ThắngWidzew Lodz: 0Gornik Zabrze: 5
Trên 1.5 bànWidzew Lodz: 7Gornik Zabrze: 8
Trên 2.5 bànWidzew Lodz: 6Gornik Zabrze: 5
Trên 3.5 bànWidzew Lodz: 4Gornik Zabrze: 3
Cả hai đội ghi bànWidzew Lodz: 7Gornik Zabrze: 6
Thắng bất ngờWidzew Lodz: 0Gornik Zabrze: 0
Thua bất ngờWidzew Lodz: 0Gornik Zabrze: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
1Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.6Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Widzew Łódź
Gornik Zabrze00
21 thg 92025
Gornik Zabrze
Widzew Łódź32
27 thg 42025
Gornik Zabrze
Widzew Łódź00
27 thg 102024
Widzew Łódź
Gornik Zabrze02
25 thg 22024
Widzew Łódź
Gornik Zabrze31
18 thg 82023
Gornik Zabrze
Widzew Łódź11
13 thg 52023
Widzew Łódź
Gornik Zabrze23
28 thg 102022
Gornik Zabrze
Widzew Łódź30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-10 | 26 |
| 2 |
|
10 | 27-9 | 25 |
| 3 |
|
11 | 22-9 | 23 |
| 4 |
|
10 | 15-6 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-16 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-14 | 18 |
| 7 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 8 |
|
11 | 19-17 | 17 |
| 9 |
|
11 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 12 |
| 12 |
|
11 | 15-19 | 12 |
| 13 |
|
10 | 13-17 | 12 |
| 14 |
|
11 | 14-15 | 10 |
| 15 |
|
11 | 16-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-24 | 8 |
| 17 |
|
11 | 14-22 | 6 |
| 18 |
|
11 | 15-26 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation