Nhận định Motor Lublin vs Gornik Zabrze - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGornik Zabrze
xGMotor Lublin: 1.37Gornik Zabrze: 1.71
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 47%Gornik Zabrze: 53%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 12Gornik Zabrze: 15
Sút trúng đíchMotor Lublin: 4Gornik Zabrze: 5
Sút trượtMotor Lublin: 5Gornik Zabrze: 5
Phạt gócMotor Lublin: 4Gornik Zabrze: 6
Thẻ vàngMotor Lublin: 1Gornik Zabrze: 2
Việt vịMotor Lublin: 2Gornik Zabrze: 1
Phạm lỗiMotor Lublin: 13Gornik Zabrze: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Gornik Zabrze
Bàn thắng kỳ vọngMotor Lublin: 1.41Gornik Zabrze: 1.65
Tổng bàn thắngMotor Lublin: 2.9Gornik Zabrze: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMotor Lublin: 1.4Gornik Zabrze: 1.8
Bàn thuaMotor Lublin: 1.5Gornik Zabrze: 1.5
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 45%Gornik Zabrze: 46%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 13.1Gornik Zabrze: 13.8
Sút trúng đíchMotor Lublin: 4.3Gornik Zabrze: 5.1
Sút trượtMotor Lublin: 5.4Gornik Zabrze: 4.5
Phạm lỗiMotor Lublin: 12.1Gornik Zabrze: 12.2
Phạt gócMotor Lublin: 3.8Gornik Zabrze: 5.5
Việt vịMotor Lublin: 1.6Gornik Zabrze: 1.1
Thẻ vàngMotor Lublin: 1.11Gornik Zabrze: 2.1
Tổng số đường chuyềnMotor Lublin: 370Gornik Zabrze: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik Zabrze
ThắngMotor Lublin: 3Gornik Zabrze: 6
Trên 1.5 bànMotor Lublin: 9Gornik Zabrze: 9
Trên 2.5 bànMotor Lublin: 6Gornik Zabrze: 7
Trên 3.5 bànMotor Lublin: 3Gornik Zabrze: 4
Cả hai đội ghi bànMotor Lublin: 6Gornik Zabrze: 8
Thắng bất ngờMotor Lublin: 0Gornik Zabrze: 0
Thua bất ngờMotor Lublin: 0Gornik Zabrze: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Motor Lublin0
Gornik Zabrze0
30 thg 8, 25
Gornik Zabrze0
Motor Lublin1
15 thg 3, 25
Gornik Zabrze4
Motor Lublin0
13 thg 9, 24
Motor Lublin1
Gornik Zabrze0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-8 | 21 |
| 2 |
|
8 | 16-7 | 16 |
| 3 |
|
7 | 12-6 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 15-11 | 14 |
| 6 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 7 |
|
7 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 9 |
|
8 | 9-8 | 12 |
| 10 |
|
7 | 13-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 12 |
|
8 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 7-12 | 8 |
| 14 |
|
8 | 6-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 10-13 | 6 |
| 16 |
|
8 | 9-15 | 5 |
| 17 |
|
7 | 9-15 | 4 |
| 18 |
|
8 | 10-18 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation