Nhận định Gornik Zabrze vs Piast Gliwice - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPiast Gliwice
xGGornik Zabrze: 1.82Piast Gliwice: 1.17
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 54%Piast Gliwice: 46%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 16Piast Gliwice: 11
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 7Piast Gliwice: 4
Sút trượtGornik Zabrze: 5Piast Gliwice: 5
Phạt gócGornik Zabrze: 6Piast Gliwice: 3
Thẻ vàngGornik Zabrze: 2Piast Gliwice: 2
Việt vịGornik Zabrze: 2Piast Gliwice: 1
Phạm lỗiGornik Zabrze: 11Piast Gliwice: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Piast Gliwice
Bàn thắng kỳ vọngGornik Zabrze: 1.66Piast Gliwice: 1.25
Tổng bàn thắngGornik Zabrze: 3Piast Gliwice: 3.5
Bàn thắng ghi đượcGornik Zabrze: 1.5Piast Gliwice: 2
Bàn thuaGornik Zabrze: 1.5Piast Gliwice: 1.5
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 46%Piast Gliwice: 58%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 13Piast Gliwice: 13.2
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 5.1Piast Gliwice: 4.7
Sút trượtGornik Zabrze: 4.2Piast Gliwice: 6.1
Phạm lỗiGornik Zabrze: 13Piast Gliwice: 11.3
Phạt gócGornik Zabrze: 4.9Piast Gliwice: 4.2
Việt vịGornik Zabrze: 1.4Piast Gliwice: 0.8
Thẻ vàngGornik Zabrze: 2.33Piast Gliwice: 1.56
Tổng số đường chuyềnGornik Zabrze: 386Piast Gliwice: 504
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Piast Gliwice
ThắngGornik Zabrze: 5Piast Gliwice: 5
Trên 1.5 bànGornik Zabrze: 8Piast Gliwice: 10
Trên 2.5 bànGornik Zabrze: 6Piast Gliwice: 7
Trên 3.5 bànGornik Zabrze: 4Piast Gliwice: 2
Cả hai đội ghi bànGornik Zabrze: 6Piast Gliwice: 5
Thắng bất ngờGornik Zabrze: 0Piast Gliwice: 0
Thua bất ngờGornik Zabrze: 1Piast Gliwice: 0
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
31 thg 1, 26
Gornik Zabrze2
Piast Gliwice1
26 thg 7, 25
Piast Gliwice0
Gornik Zabrze1
17 thg 5, 25
Piast Gliwice2
Gornik Zabrze0
24 thg 11, 24
Gornik Zabrze1
Piast Gliwice0
10 thg 2, 24
Piast Gliwice1
Gornik Zabrze3
05 thg 8, 23
Gornik Zabrze0
Piast Gliwice0
31 thg 3, 23
Piast Gliwice1
Gornik Zabrze0
10 thg 9, 22
Gornik Zabrze3
Piast Gliwice3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-9 | 25 |
| 2 |
|
9 | 21-8 | 22 |
| 3 |
|
10 | 21-8 | 22 |
| 4 |
|
9 | 14-6 | 18 |
| 5 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 6 |
|
10 | 17-14 | 17 |
| 7 |
|
10 | 18-16 | 16 |
| 8 |
|
10 | 12-12 | 15 |
| 9 |
|
10 | 12-13 | 15 |
| 10 |
|
9 | 13-16 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 9-15 | 11 |
| 13 |
|
10 | 14-15 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-17 | 9 |
| 15 |
|
10 | 15-19 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 12-19 | 6 |
| 18 |
|
10 | 13-25 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation