Nhận định Wieczysta Krakow vs Jagiellonia - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJagiellonia
xGWieczysta Krakow: 1.69Jagiellonia: 1.22
Kiểm soát bóngWieczysta Krakow: 53%Jagiellonia: 47%
Tổng số cú sútWieczysta Krakow: 16Jagiellonia: 12
Sút trúng đíchWieczysta Krakow: 4Jagiellonia: 3
Sút trượtWieczysta Krakow: 7Jagiellonia: 5
Phạt gócWieczysta Krakow: 6Jagiellonia: 4
Thẻ vàngWieczysta Krakow: 2Jagiellonia: 2
Việt vịWieczysta Krakow: 1Jagiellonia: 2
Phạm lỗiWieczysta Krakow: 11Jagiellonia: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Jagiellonia
Bàn thắng kỳ vọngWieczysta Krakow: 1.68Jagiellonia: 1.19
Tổng bàn thắngWieczysta Krakow: 3.2Jagiellonia: 3.4
Bàn thắng ghi đượcWieczysta Krakow: 1.3Jagiellonia: 1.9
Bàn thuaWieczysta Krakow: 1.9Jagiellonia: 1.5
Kiểm soát bóngWieczysta Krakow: 60%Jagiellonia: 54%
Tổng số cú sútWieczysta Krakow: 15.8Jagiellonia: 14.6
Sút trúng đíchWieczysta Krakow: 4.9Jagiellonia: 4.5
Sút trượtWieczysta Krakow: 7.1Jagiellonia: 5.5
Phạm lỗiWieczysta Krakow: 11Jagiellonia: 13.9
Phạt gócWieczysta Krakow: 6.8Jagiellonia: 4.6
Việt vịWieczysta Krakow: 1.2Jagiellonia: 2.4
Thẻ vàngWieczysta Krakow: 2Jagiellonia: 1.86
Tổng số đường chuyềnWieczysta Krakow: 539Jagiellonia: 443
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jagiellonia
ThắngWieczysta Krakow: 2Jagiellonia: 4
Tài 1.5 bànWieczysta Krakow: 10Jagiellonia: 8
Tài 2.5 bànWieczysta Krakow: 6Jagiellonia: 8
Tài 3.5 bànWieczysta Krakow: 3Jagiellonia: 5
Cả hai đội ghi bànWieczysta Krakow: 6Jagiellonia: 5
Thắng bất ngờWieczysta Krakow: 0Jagiellonia: 0
Thua bất ngờWieczysta Krakow: 1Jagiellonia: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-10 | 28 |
| 2 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 3 |
|
11 | 19-9 | 24 |
| 4 |
|
12 | 23-11 | 23 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 6 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
12 | 22-17 | 18 |
| 9 |
|
12 | 14-18 | 18 |
| 10 |
|
11 | 14-17 | 15 |
| 11 |
|
11 | 10-16 | 14 |
| 12 |
|
12 | 17-21 | 13 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 12 |
| 14 |
|
12 | 15-16 | 11 |
| 15 |
|
12 | 16-22 | 9 |
| 16 |
|
12 | 16-23 | 8 |
| 17 |
|
12 | 12-28 | 8 |
| 18 |
|
12 | 16-28 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation