Nhận định Arsenal vs Hull City - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHull
xGArsenal: 2.05Hull City: 0.63
Kiểm soát bóngArsenal: 71%Hull City: 29%
Tổng số cú sútArsenal: 17Hull City: 8
Sút trúng đíchArsenal: 5Hull City: 2
Sút trượtArsenal: 5Hull City: 4
Phạt gócArsenal: 6Hull City: 3
Thẻ vàngArsenal: 1Hull City: 3
Việt vịArsenal: 3Hull City: 1
Phạm lỗiArsenal: 10Hull City: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Hull
Bàn thắng kỳ vọngArsenal: 1.58Hull City: 1.08
Tổng bàn thắngArsenal: 2.8Hull City: 2.2
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 1.8Hull City: 1
Bàn thuaArsenal: 1Hull City: 1.2
Kiểm soát bóngArsenal: 60%Hull City: 38%
Tổng số cú sútArsenal: 14.1Hull City: 11
Sút trúng đíchArsenal: 4.7Hull City: 3.2
Sút trượtArsenal: 4.1Hull City: 5
Phạm lỗiArsenal: 9.8Hull City: 11.1
Phạt gócArsenal: 5Hull City: 5.2
Việt vịArsenal: 2.3Hull City: 1.6
Thẻ vàngArsenal: 1.4Hull City: 2.6
Tổng số đường chuyềnArsenal: 527Hull City: 327
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hull
ThắngArsenal: 7Hull City: 1
Tài 1.5 bànArsenal: 8Hull City: 6
Tài 2.5 bànArsenal: 6Hull City: 4
Tài 3.5 bànArsenal: 2Hull City: 3
Cả hai đội ghi bànArsenal: 5Hull City: 6
Thắng bất ngờArsenal: 0Hull City: 0
Thua bất ngờArsenal: 1Hull City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
8Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
11 thg 2 2017: Arsenal 2–0 Hull
17 thg 9 2016: Hull 1–4 Arsenal
08 thg 3 2016: Hull 0–4 Arsenal
20 thg 2 2016: Arsenal 0–0 Hull
04 thg 5 2015: Hull 1–3 Arsenal
04 thg 1 2015: Arsenal 2–0 Hull
18 thg 10 2014: Arsenal 2–2 Hull
17 thg 5 2014: Arsenal 3–2 Hull
20 thg 4 2014: Hull 0–3 Arsenal
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 14-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 24-7 | 19 |
| 4 |
|
9 | 19-15 | 16 |
| 5 |
|
9 | 11-9 | 15 |
| 6 |
|
9 | 16-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 9-9 | 13 |
| 8 |
|
9 | 14-13 | 12 |
| 9 |
|
9 | 10-10 | 12 |
| 10 |
|
9 | 10-13 | 12 |
| 11 |
|
9 | 11-10 | 11 |
| 12 |
|
9 | 9-8 | 11 |
| 13 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 14-18 | 11 |
| 15 |
|
9 | 9-11 | 9 |
| 16 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 17 |
|
9 | 10-15 | 7 |
| 18 |
|
9 | 9-21 | 7 |
| 19 |
|
9 | 6-12 | 6 |
| 20 |
|
9 | 7-17 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship