Nhận định Aston Villa vs Brighton - 11 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Aston Villa thắng hoặc hòa
8.3/10
Kèo 1X2
12.10
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.50
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrighton
Tổng số cú sútAston Villa: 16Brighton: 10
Sút trúng đíchAston Villa: 5Brighton: 3
Sút trượtAston Villa: 5Brighton: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton
Tổng bàn thắngAston Villa: 2.4Brighton: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAston Villa: 1.3Brighton: 1.1
Bàn thuaAston Villa: 1.1Brighton: 1.1
Tổng số cú sútAston Villa: 14.5Brighton: 12.3
Sút trúng đíchAston Villa: 5.3Brighton: 3.8
Sút trượtAston Villa: 4.8Brighton: 4.7
Phạm lỗiAston Villa: 10.1Brighton: 11.8
Việt vịAston Villa: 1Brighton: 2.3
Tổng số đường chuyềnAston Villa: 492Brighton: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton
ThắngAston Villa: 5Brighton: 2
Trên 1.5 bànAston Villa: 6Brighton: 8
Trên 2.5 bànAston Villa: 4Brighton: 4
Trên 3.5 bànAston Villa: 3Brighton: 1
Cả hai đội ghi bànAston Villa: 5Brighton: 7
Thắng bất ngờAston Villa: 0Brighton: 0
Thua bất ngờAston Villa: 1Brighton: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 2, 26
Aston Villa1
Brighton0
03 thg 12, 25
Brighton3
Aston Villa4
02 thg 4, 25
Brighton0
Aston Villa3
30 thg 12, 24
Aston Villa2
Brighton2
05 thg 5, 24
Brighton1
Aston Villa0
30 thg 9, 23
Aston Villa6
Brighton1
28 thg 5, 23
Aston Villa2
Brighton1
08 thg 12, 22
Aston Villa2
Brighton2
13 thg 11, 22
Brighton1
Aston Villa2
26 thg 2, 22
Brighton0
Aston Villa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 69-26 | 82 |
| 2 |
|
37 | 76-33 | 78 |
| 3 |
|
37 | 66-50 | 68 |
| 4 |
|
37 | 54-48 | 62 |
| 5 |
|
37 | 62-52 | 59 |
| 6 |
|
37 | 57-53 | 56 |
| 7 |
|
37 | 52-43 | 53 |
| 8 |
|
37 | 57-50 | 52 |
| 9 |
|
37 | 54-51 | 52 |
| 10 |
|
37 | 40-47 | 51 |
| 11 |
|
37 | 53-53 | 49 |
| 12 |
|
37 | 47-49 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-51 | 49 |
| 14 |
|
37 | 49-53 | 47 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 45 |
| 16 |
|
37 | 47-50 | 43 |
| 17 |
|
37 | 47-57 | 38 |
| 18 |
|
37 | 43-65 | 36 |
| 19 |
|
37 | 37-74 | 21 |
| 20 |
|
37 | 26-67 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Championship