Nhận định BK Hacken vs IFK Goteborg - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGoteborg
xGBK Hacken: 1.53IFK Goteborg: 1.03
Kiểm soát bóngBK Hacken: 56%IFK Goteborg: 44%
Tổng số cú sútBK Hacken: 17IFK Goteborg: 12
Sút trúng đíchBK Hacken: 7IFK Goteborg: 4
Sút trượtBK Hacken: 7IFK Goteborg: 4
Phạt gócBK Hacken: 6IFK Goteborg: 5
Thẻ vàngBK Hacken: 1IFK Goteborg: 2
Việt vịBK Hacken: 1IFK Goteborg: 1
Phạm lỗiBK Hacken: 11IFK Goteborg: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Goteborg
Bàn thắng kỳ vọngBK Hacken: 1.57IFK Goteborg: 1.27
Tổng bàn thắngBK Hacken: 2.3IFK Goteborg: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBK Hacken: 1.8IFK Goteborg: 2
Bàn thuaBK Hacken: 0.5IFK Goteborg: 0.9
Kiểm soát bóngBK Hacken: 56%IFK Goteborg: 51%
Tổng số cú sútBK Hacken: 18.4IFK Goteborg: 14.4
Sút trúng đíchBK Hacken: 7.4IFK Goteborg: 5.4
Sút trượtBK Hacken: 6.3IFK Goteborg: 5.3
Phạm lỗiBK Hacken: 9.4IFK Goteborg: 15.2
Phạt gócBK Hacken: 7.3IFK Goteborg: 7.1
Việt vịBK Hacken: 1IFK Goteborg: 1.4
Thẻ vàngBK Hacken: 1.22IFK Goteborg: 1.71
Tổng số đường chuyềnBK Hacken: 538IFK Goteborg: 442
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goteborg
ThắngBK Hacken: 6IFK Goteborg: 6
Tài 1.5 bànBK Hacken: 6IFK Goteborg: 7
Tài 2.5 bànBK Hacken: 5IFK Goteborg: 5
Tài 3.5 bànBK Hacken: 3IFK Goteborg: 4
Cả hai đội ghi bànBK Hacken: 3IFK Goteborg: 6
Thắng bất ngờBK Hacken: 0IFK Goteborg: 0
Thua bất ngờBK Hacken: 1IFK Goteborg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
9Thắng
7Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: Goteborg 0–2 Hacken
15 thg 2 2026: Hacken 2–1 Goteborg
15 thg 9 2025: Hacken 1–2 Goteborg
20 thg 4 2025: Goteborg 2–3 Hacken
15 thg 9 2024: Hacken 3–3 Goteborg
24 thg 4 2024: Goteborg 0–1 Hacken
27 thg 8 2023: Goteborg 4–2 Hacken
29 thg 5 2023: Hacken 4–1 Goteborg
30 thg 10 2022: Goteborg 0–4 Hacken
17 thg 4 2022: Hacken 0–2 Goteborg
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-34 | 55 |
| 2 |
|
26 | 54-21 | 52 |
| 3 |
|
26 | 53-24 | 49 |
| 4 |
|
26 | 47-30 | 46 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
26 | 39-38 | 41 |
| 7 |
|
26 | 41-34 | 40 |
| 8 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 9 |
|
26 | 36-45 | 38 |
| 10 |
|
26 | 32-26 | 34 |
| 11 |
|
26 | 39-43 | 34 |
| 12 |
|
26 | 30-43 | 26 |
| 13 |
|
26 | 23-42 | 22 |
| 14 |
|
26 | 21-44 | 20 |
| 15 |
|
26 | 32-58 | 19 |
| 16 |
|
26 | 18-49 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation