Nhận định Degerfors IF vs Gais - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGais
xGDegerfors IF: 1.2Gais: 1.28
Kiểm soát bóngDegerfors IF: 56%Gais: 44%
Tổng số cú sútDegerfors IF: 13Gais: 11
Sút trúng đíchDegerfors IF: 3Gais: 3
Sút trượtDegerfors IF: 5Gais: 5
Phạt gócDegerfors IF: 6Gais: 5
Thẻ vàngDegerfors IF: 2Gais: 2
Việt vịDegerfors IF: 2Gais: 2
Phạm lỗiDegerfors IF: 11Gais: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gais
Bàn thắng kỳ vọngDegerfors IF: 0.94Gais: 1.12
Tổng bàn thắngDegerfors IF: 2.4Gais: 2.9
Bàn thắng ghi đượcDegerfors IF: 0.6Gais: 2
Bàn thuaDegerfors IF: 1.8Gais: 0.9
Kiểm soát bóngDegerfors IF: 49%Gais: 51%
Tổng số cú sútDegerfors IF: 11.2Gais: 14.1
Sút trúng đíchDegerfors IF: 3.2Gais: 5.5
Sút trượtDegerfors IF: 4.4Gais: 5.3
Phạm lỗiDegerfors IF: 12.6Gais: 14.3
Phạt gócDegerfors IF: 5.6Gais: 5.2
Việt vịDegerfors IF: 1.4Gais: 1.4
Thẻ vàngDegerfors IF: 1.88Gais: 2.44
Tổng số đường chuyềnDegerfors IF: 477Gais: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gais
ThắngDegerfors IF: 1Gais: 5
Tài 1.5 bànDegerfors IF: 9Gais: 7
Tài 2.5 bànDegerfors IF: 4Gais: 5
Tài 3.5 bànDegerfors IF: 1Gais: 3
Cả hai đội ghi bànDegerfors IF: 4Gais: 3
Thắng bất ngờDegerfors IF: 0Gais: 0
Thua bất ngờDegerfors IF: 0Gais: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
4Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Gais 1–1 Degerfors
19 thg 7 2025: Degerfors 0–3 Gais
13 thg 4 2025: Gais 2–0 Degerfors
24 thg 2 2024: Degerfors 2–2 Gais
09 thg 2 2023: Gais 1–0 Degerfors
07 thg 11 2020: Degerfors 2–1 Gais
12 thg 8 2020: Gais 0–0 Degerfors
20 thg 7 2019: Degerfors 0–1 Gais
24 thg 6 2019: Gais 0–3 Degerfors
22 thg 9 2018: Degerfors 1–1 Gais
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 58-34 | 58 |
| 2 |
|
27 | 56-22 | 55 |
| 3 |
|
27 | 55-25 | 52 |
| 4 |
|
27 | 48-30 | 49 |
| 5 |
|
27 | 41-27 | 46 |
| 6 |
|
27 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
27 | 42-36 | 40 |
| 8 |
|
27 | 43-47 | 38 |
| 9 |
|
27 | 36-46 | 38 |
| 10 |
|
27 | 34-27 | 37 |
| 11 |
|
27 | 39-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 30-43 | 27 |
| 13 |
|
27 | 23-42 | 23 |
| 14 |
|
27 | 22-46 | 20 |
| 15 |
|
27 | 33-60 | 19 |
| 16 |
|
27 | 18-51 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation