Nhận định Dinamo Makhachkala vs FC Rostov - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Rostov
xGDinamo Makhachkala: 1.28FC Rostov: 1.12
Kiểm soát bóngDinamo Makhachkala: 48%FC Rostov: 52%
Tổng số cú sútDinamo Makhachkala: 11FC Rostov: 14
Sút trúng đíchDinamo Makhachkala: 4FC Rostov: 6
Sút trượtDinamo Makhachkala: 5FC Rostov: 5
Phạt gócDinamo Makhachkala: 4FC Rostov: 6
Thẻ vàngDinamo Makhachkala: 2FC Rostov: 1
Việt vịDinamo Makhachkala: 1FC Rostov: 3
Phạm lỗiDinamo Makhachkala: 11FC Rostov: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Rostov
Bàn thắng kỳ vọngDinamo Makhachkala: 1.31FC Rostov: 0.86
Tổng bàn thắngDinamo Makhachkala: 3.2FC Rostov: 2.9
Bàn thắng ghi đượcDinamo Makhachkala: 1FC Rostov: 1.4
Bàn thuaDinamo Makhachkala: 2.2FC Rostov: 1.5
Kiểm soát bóngDinamo Makhachkala: 46%FC Rostov: 45%
Tổng số cú sútDinamo Makhachkala: 11.1FC Rostov: 11.6
Sút trúng đíchDinamo Makhachkala: 3.6FC Rostov: 5.9
Sút trượtDinamo Makhachkala: 5.1FC Rostov: 3.9
Phạm lỗiDinamo Makhachkala: 12.2FC Rostov: 14.6
Phạt gócDinamo Makhachkala: 3.2FC Rostov: 4.9
Việt vịDinamo Makhachkala: 1.6FC Rostov: 2.9
Thẻ vàngDinamo Makhachkala: 2.11FC Rostov: 1.33
Tổng số đường chuyềnDinamo Makhachkala: 376FC Rostov: 362
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Rostov
ThắngDinamo Makhachkala: 2FC Rostov: 5
Tài 1.5 bànDinamo Makhachkala: 10FC Rostov: 8
Tài 2.5 bànDinamo Makhachkala: 6FC Rostov: 6
Tài 3.5 bànDinamo Makhachkala: 4FC Rostov: 3
Cả hai đội ghi bànDinamo Makhachkala: 5FC Rostov: 2
Thắng bất ngờDinamo Makhachkala: 0FC Rostov: 0
Thua bất ngờDinamo Makhachkala: 0FC Rostov: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
04 thg 32026
FC Rostov
Dinamo Makhachkala02
25 thg 102025
FC Rostov
Dinamo Makhachkala11
02 thg 102025
Dinamo Makhachkala
FC Rostov11
27 thg 82025
FC Rostov
Dinamo Makhachkala13
09 thg 72025
FC Rostov
Dinamo Makhachkala21
24 thg 52025
Dinamo Makhachkala
FC Rostov11
22 thg 92024
FC Rostov
Dinamo Makhachkala00
03 thg 72024
FC Rostov
Dinamo Makhachkala31
06 thg 72023
FC Rostov
Dinamo Makhachkala21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-13 | 27 |
| 2 |
|
12 | 19-12 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-12 | 25 |
| 4 |
|
12 | 20-14 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-10 | 23 |
| 6 |
|
12 | 14-12 | 16 |
| 7 |
|
12 | 13-17 | 15 |
| 8 |
|
12 | 17-17 | 15 |
| 9 |
|
12 | 15-13 | 14 |
| 10 |
|
12 | 16-23 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-18 | 12 |
| 12 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 13 |
|
12 | 16-16 | 11 |
| 14 |
|
12 | 15-17 | 11 |
| 15 |
|
12 | 13-27 | 9 |
| 16 |
|
12 | 8-20 | 6 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL