Nhận định Gillingham vs Northampton - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
22.38
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.58
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINorthampton
xGGillingham: 1.06Northampton: 0.86
Kiểm soát bóngGillingham: 48%Northampton: 52%
Tổng số cú sútGillingham: 11Northampton: 13
Sút trúng đíchGillingham: 4Northampton: 4
Sút trượtGillingham: 5Northampton: 5
Phạt gócGillingham: 4Northampton: 7
Thẻ vàngGillingham: 2Northampton: 1
Việt vịGillingham: 1Northampton: 1
Phạm lỗiGillingham: 12Northampton: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Northampton
Bàn thắng kỳ vọngGillingham: 0.81Northampton: 0.76
Tổng bàn thắngGillingham: 2.8Northampton: 2.3
Bàn thắng ghi đượcGillingham: 1Northampton: 0.9
Bàn thuaGillingham: 1.8Northampton: 1.4
Kiểm soát bóngGillingham: 42%Northampton: 42%
Tổng số cú sútGillingham: 8.7Northampton: 10.4
Sút trúng đíchGillingham: 3.2Northampton: 3.8
Sút trượtGillingham: 3.7Northampton: 3.6
Phạm lỗiGillingham: 12.7Northampton: 11.4
Phạt gócGillingham: 3.3Northampton: 6.2
Việt vịGillingham: 1.8Northampton: 1.4
Thẻ vàngGillingham: 1.86Northampton: 1.4
Tổng số đường chuyềnGillingham: 279Northampton: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Northampton
ThắngGillingham: 4Northampton: 2
Trên 1.5 bànGillingham: 6Northampton: 5
Trên 2.5 bànGillingham: 6Northampton: 5
Trên 3.5 bànGillingham: 2Northampton: 3
Cả hai đội ghi bànGillingham: 3Northampton: 3
Thắng bất ngờGillingham: 0Northampton: 0
Thua bất ngờGillingham: 0Northampton: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 23
Northampton2
Gillingham1
12 thg 11, 22
Gillingham0
Northampton2
24 thg 4, 21
Gillingham2
Northampton2
29 thg 12, 20
Northampton3
Gillingham1
13 thg 2, 18
Northampton1
Gillingham2
21 thg 10, 17
Gillingham1
Northampton2
30 thg 4, 17
Northampton0
Gillingham0
12 thg 11, 16
Gillingham2
Northampton1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 6-4 | 7 |
| 4 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 5 |
|
3 | 2-0 | 7 |
| 6 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 7 |
|
3 | 9-6 | 6 |
| 8 |
|
3 | 5-3 | 5 |
| 9 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 10 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 11 |
|
3 | 8-7 | 4 |
| 12 |
|
3 | 5-5 | 4 |
| 13 |
|
3 | 4-4 | 4 |
| 14 |
|
3 | 2-4 | 4 |
| 15 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 16 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 17 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
3 | 2-5 | 3 |
| 19 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 20 |
|
3 | 1-3 | 2 |
| 21 |
|
3 | 1-4 | 2 |
| 22 |
|
3 | 4-7 | 1 |
| 23 |
|
3 | 1-5 | 0 |
| 24 |
|
3 | 1-6 | 0 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League