Nhận định JEF United Chiba vs Yokohama F. Marinos - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYokohama
xGJEF United Chiba: 1.31Yokohama F. Marinos: 1.38
Kiểm soát bóngJEF United Chiba: 43%Yokohama F. Marinos: 57%
Tổng số cú sútJEF United Chiba: 11Yokohama F. Marinos: 12
Sút trúng đíchJEF United Chiba: 4Yokohama F. Marinos: 4
Sút trượtJEF United Chiba: 6Yokohama F. Marinos: 5
Phạt gócJEF United Chiba: 5Yokohama F. Marinos: 4
Thẻ vàngJEF United Chiba: 2Yokohama F. Marinos: 1
Việt vịJEF United Chiba: 2Yokohama F. Marinos: 2
Phạm lỗiJEF United Chiba: 13Yokohama F. Marinos: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Yokohama
Bàn thắng kỳ vọngJEF United Chiba: 1.29Yokohama F. Marinos: 1.28
Tổng bàn thắngJEF United Chiba: 2.9Yokohama F. Marinos: 2.3
Bàn thắng ghi đượcJEF United Chiba: 1.3Yokohama F. Marinos: 1.5
Bàn thuaJEF United Chiba: 1.6Yokohama F. Marinos: 0.8
Kiểm soát bóngJEF United Chiba: 47%Yokohama F. Marinos: 51%
Tổng số cú sútJEF United Chiba: 10.1Yokohama F. Marinos: 11.8
Sút trúng đíchJEF United Chiba: 4.1Yokohama F. Marinos: 3.6
Sút trượtJEF United Chiba: 4.6Yokohama F. Marinos: 5.8
Phạm lỗiJEF United Chiba: 12.1Yokohama F. Marinos: 11.1
Phạt gócJEF United Chiba: 4.2Yokohama F. Marinos: 3.6
Việt vịJEF United Chiba: 2Yokohama F. Marinos: 1.9
Thẻ vàngJEF United Chiba: 2Yokohama F. Marinos: 1.44
Tổng số đường chuyềnJEF United Chiba: 396Yokohama F. Marinos: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yokohama
ThắngJEF United Chiba: 2Yokohama F. Marinos: 6
Trên 1.5 bànJEF United Chiba: 9Yokohama F. Marinos: 8
Trên 2.5 bànJEF United Chiba: 4Yokohama F. Marinos: 4
Trên 3.5 bànJEF United Chiba: 2Yokohama F. Marinos: 1
Cả hai đội ghi bànJEF United Chiba: 7Yokohama F. Marinos: 6
Thắng bất ngờJEF United Chiba: 0Yokohama F. Marinos: 0
Thua bất ngờJEF United Chiba: 0Yokohama F. Marinos: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
JEF United Chiba2
Yokohama F. Marinos3
14 thg 3, 26
Yokohama F. Marinos2
JEF United Chiba0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-14 | 21 |
| 2 |
|
9 | 22-6 | 20 |
| 3 |
|
9 | 22-10 | 20 |
| 4 |
|
9 | 17-8 | 20 |
| 5 |
|
9 | 14-9 | 19 |
| 6 |
|
9 | 19-16 | 16 |
| 7 |
|
9 | 13-9 | 15 |
| 8 |
|
9 | 17-14 | 13 |
| 9 |
|
9 | 12-12 | 13 |
| 10 |
|
9 | 8-9 | 13 |
| 11 |
|
9 | 16-21 | 12 |
| 12 |
|
9 | 7-12 | 12 |
| 13 |
|
9 | 12-13 | 9 |
| 14 |
|
9 | 11-16 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-15 | 9 |
| 16 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 17 |
|
9 | 11-13 | 7 |
| 18 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 19 |
|
9 | 8-19 | 5 |
| 20 |
|
9 | 4-14 | 4 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League