Nhận định Jeonbuk Motors vs Johor Darul Takzim FC - 3 thg 11, 2026
12.13
X3.59
22.77
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJohor DT
xGJeonbuk Motors: 0.94Johor Darul Takzim FC: 1.85
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors: 53%Johor Darul Takzim FC: 47%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors: 13Johor Darul Takzim FC: 12
Sút trúng đíchJeonbuk Motors: 4Johor Darul Takzim FC: 5
Sút trượtJeonbuk Motors: 6Johor Darul Takzim FC: 6
Phạt gócJeonbuk Motors: 4Johor Darul Takzim FC: 4
Thẻ vàngJeonbuk Motors: 2Johor Darul Takzim FC: 2
Việt vịJeonbuk Motors: 1Johor Darul Takzim FC: 2
Phạm lỗiJeonbuk Motors: 11Johor Darul Takzim FC: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Johor DT
Tổng bàn thắngJeonbuk Motors: 2.8Johor Darul Takzim FC: 4.5
Bàn thắng ghi đượcJeonbuk Motors: 1.3Johor Darul Takzim FC: 4.1
Bàn thuaJeonbuk Motors: 1.5Johor Darul Takzim FC: 0.4
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors: 47%Johor Darul Takzim FC: 66%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors: 13.2Johor Darul Takzim FC: 19
Sút trúng đíchJeonbuk Motors: 4.4Johor Darul Takzim FC: 7.6
Sút trượtJeonbuk Motors: 6Johor Darul Takzim FC: 10.1
Phạt gócJeonbuk Motors: 3.3Johor Darul Takzim FC: 9
Việt vịJeonbuk Motors: 0.9Johor Darul Takzim FC: 2.2
Thẻ vàngJeonbuk Motors: 1.89Johor Darul Takzim FC: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Johor DT
ThắngJeonbuk Motors: 2Johor Darul Takzim FC: 9
Tài 1.5 bànJeonbuk Motors: 9Johor Darul Takzim FC: 10
Tài 2.5 bànJeonbuk Motors: 6Johor Darul Takzim FC: 7
Tài 3.5 bànJeonbuk Motors: 3Johor Darul Takzim FC: 4
Cả hai đội ghi bànJeonbuk Motors: 8Johor Darul Takzim FC: 3
Thắng bất ngờJeonbuk Motors: 0Johor Darul Takzim FC: 0
Thua bất ngờJeonbuk Motors: 0Johor Darul Takzim FC: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 11-1 | 9 |
| 2 |
|
3 | 5-1 | 9 |
| 3 |
|
3 | 8-3 | 7 |
| 4 |
|
3 | 6-1 | 7 |
| 5 |
|
3 | 6-3 | 7 |
| 6 |
|
3 | 6-3 | 6 |
| 7 |
|
3 | 6-3 | 4 |
| 8 |
|
3 | 9-8 | 4 |
| 9 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 10 |
|
3 | 4-5 | 4 |
| 11 |
|
3 | 4-7 | 3 |
| 12 |
|
3 | 2-3 | 2 |
| 13 |
|
3 | 4-7 | 1 |
| 14 |
|
3 | 1-8 | 0 |
| 15 |
|
3 | 2-10 | 0 |
| 16 |
|
3 | 4-15 | 0 |