Nhận định Kilmarnock vs ST Johnstone - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIST Johnstone
xGKilmarnock: 1.42ST Johnstone: 1.33
Kiểm soát bóngKilmarnock: 52%ST Johnstone: 48%
Tổng số cú sútKilmarnock: 14ST Johnstone: 11
Sút trúng đíchKilmarnock: 4ST Johnstone: 3
Sút trượtKilmarnock: 5ST Johnstone: 4
Phạt gócKilmarnock: 6ST Johnstone: 3
Thẻ vàngKilmarnock: 2ST Johnstone: 2
Việt vịKilmarnock: 1ST Johnstone: 1
Phạm lỗiKilmarnock: 11ST Johnstone: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
ST Johnstone
Bàn thắng kỳ vọngKilmarnock: 1.27ST Johnstone: 1.17
Tổng bàn thắngKilmarnock: 2.6ST Johnstone: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKilmarnock: 0.8ST Johnstone: 0.9
Bàn thuaKilmarnock: 1.8ST Johnstone: 1.4
Kiểm soát bóngKilmarnock: 46%ST Johnstone: 46%
Tổng số cú sútKilmarnock: 11.8ST Johnstone: 9.9
Sút trúng đíchKilmarnock: 3.8ST Johnstone: 3.2
Sút trượtKilmarnock: 4.3ST Johnstone: 3.9
Phạm lỗiKilmarnock: 11.8ST Johnstone: 11
Phạt gócKilmarnock: 5.3ST Johnstone: 3
Việt vịKilmarnock: 0.9ST Johnstone: 1.1
Thẻ vàngKilmarnock: 2.3ST Johnstone: 1.75
Tổng số đường chuyềnKilmarnock: 385ST Johnstone: 422
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ST Johnstone
ThắngKilmarnock: 2ST Johnstone: 2
Tài 1.5 bànKilmarnock: 7ST Johnstone: 7
Tài 2.5 bànKilmarnock: 5ST Johnstone: 4
Tài 3.5 bànKilmarnock: 4ST Johnstone: 2
Cả hai đội ghi bànKilmarnock: 5ST Johnstone: 6
Thắng bất ngờKilmarnock: 1ST Johnstone: 0
Thua bất ngờKilmarnock: 0ST Johnstone: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 45
16Thắng
8Hòa
21Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
02 thg 82026
ST Johnstone
Kilmarnock43
03 thg 52025
ST Johnstone
Kilmarnock02
15 thg 22025
Kilmarnock
ST Johnstone31
23 thg 112024
ST Johnstone
Kilmarnock10
11 thg 82024
Kilmarnock
ST Johnstone03
13 thg 42024
ST Johnstone
Kilmarnock02
23 thg 122023
Kilmarnock
ST Johnstone21
01 thg 112023
ST Johnstone
Kilmarnock21
20 thg 52023
Kilmarnock
ST Johnstone01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-8 | 28 |
| 2 |
|
10 | 17-7 | 23 |
| 3 |
|
10 | 22-15 | 19 |
| 4 |
|
11 | 17-13 | 17 |
| 5 |
|
11 | 16-16 | 16 |
| 6 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 7 |
|
11 | 12-19 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-17 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 10 |
|
11 | 13-20 | 9 |
| 11 |
|
11 | 11-17 | 8 |
| 12 |
|
11 | 11-26 | 8 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)