Nhận định Rakow Czestochowa vs Motor Lublin - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMotor Lublin
xGRakow Czestochowa: 1.69Motor Lublin: 0.98
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 61%Motor Lublin: 39%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 15Motor Lublin: 10
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 5Motor Lublin: 4
Sút trượtRakow Czestochowa: 7Motor Lublin: 4
Phạt gócRakow Czestochowa: 4Motor Lublin: 3
Thẻ vàngRakow Czestochowa: 1Motor Lublin: 1
Việt vịRakow Czestochowa: 1Motor Lublin: 1
Phạm lỗiRakow Czestochowa: 10Motor Lublin: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Motor Lublin
Bàn thắng kỳ vọngRakow Czestochowa: 1.47Motor Lublin: 1.37
Tổng bàn thắngRakow Czestochowa: 3Motor Lublin: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRakow Czestochowa: 1.4Motor Lublin: 1.5
Bàn thuaRakow Czestochowa: 1.6Motor Lublin: 1.4
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 54%Motor Lublin: 45%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 12.5Motor Lublin: 12.9
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 4.1Motor Lublin: 4.3
Sút trượtRakow Czestochowa: 5.6Motor Lublin: 5.4
Phạm lỗiRakow Czestochowa: 10.5Motor Lublin: 11.6
Phạt gócRakow Czestochowa: 3.5Motor Lublin: 3.8
Việt vịRakow Czestochowa: 1Motor Lublin: 1.7
Thẻ vàngRakow Czestochowa: 1.8Motor Lublin: 1.25
Tổng số đường chuyềnRakow Czestochowa: 484Motor Lublin: 362
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motor Lublin
ThắngRakow Czestochowa: 2Motor Lublin: 4
Trên 1.5 bànRakow Czestochowa: 7Motor Lublin: 9
Trên 2.5 bànRakow Czestochowa: 7Motor Lublin: 6
Trên 3.5 bànRakow Czestochowa: 4Motor Lublin: 3
Cả hai đội ghi bànRakow Czestochowa: 6Motor Lublin: 6
Thắng bất ngờRakow Czestochowa: 1Motor Lublin: 0
Thua bất ngờRakow Czestochowa: 0Motor Lublin: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Motor Lublin1
Raków Częstochowa1
05 thg 10, 25
Raków Częstochowa2
Motor Lublin0
07 thg 12, 24
Raków Częstochowa2
Motor Lublin2
21 thg 7, 24
Motor Lublin0
Raków Częstochowa2
01 thg 3, 23
Motor Lublin0
Raków Częstochowa3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11-4 | 16 |
| 2 |
|
7 | 15-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-7 | 15 |
| 4 |
|
6 | 11-8 | 12 |
| 5 |
|
7 | 13-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 7 |
|
6 | 12-9 | 9 |
| 8 |
|
6 | 8-5 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 10 |
|
6 | 6-5 | 9 |
| 11 |
|
7 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-11 | 6 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 5 |
| 16 |
|
6 | 4-11 | 5 |
| 17 |
|
6 | 9-13 | 4 |
| 18 |
|
6 | 6-14 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation