Nhận định Rakow Czestochowa vs Jagiellonia - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJagiellonia
xGRakow Czestochowa: 1.89Jagiellonia: 1.12
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 57%Jagiellonia: 43%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 14Jagiellonia: 12
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 5Jagiellonia: 5
Sút trượtRakow Czestochowa: 6Jagiellonia: 4
Phạt gócRakow Czestochowa: 4Jagiellonia: 3
Thẻ vàngRakow Czestochowa: 1Jagiellonia: 2
Việt vịRakow Czestochowa: 1Jagiellonia: 1
Phạm lỗiRakow Czestochowa: 11Jagiellonia: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Jagiellonia
Tổng bàn thắngRakow Czestochowa: 2.8Jagiellonia: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRakow Czestochowa: 1.6Jagiellonia: 1.6
Bàn thuaRakow Czestochowa: 1.2Jagiellonia: 0.7
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 56%Jagiellonia: 50%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 14.4Jagiellonia: 14.1
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 5.4Jagiellonia: 5.3
Sút trượtRakow Czestochowa: 5.2Jagiellonia: 5.1
Phạm lỗiRakow Czestochowa: 10.7Jagiellonia: 15
Phạt gócRakow Czestochowa: 4Jagiellonia: 3.4
Việt vịRakow Czestochowa: 1.4Jagiellonia: 1.4
Thẻ vàngRakow Czestochowa: 1.67Jagiellonia: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jagiellonia
ThắngRakow Czestochowa: 3Jagiellonia: 8
Trên 1.5 bànRakow Czestochowa: 8Jagiellonia: 7
Trên 2.5 bànRakow Czestochowa: 7Jagiellonia: 5
Trên 3.5 bànRakow Czestochowa: 4Jagiellonia: 1
Cả hai đội ghi bànRakow Czestochowa: 7Jagiellonia: 5
Thắng bất ngờRakow Czestochowa: 1Jagiellonia: 0
Thua bất ngờRakow Czestochowa: 1Jagiellonia: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 26
Raków Częstochowa0
Jagiellonia2
02 thg 11, 25
Jagiellonia1
Raków Częstochowa2
10 thg 5, 25
Raków Częstochowa1
Jagiellonia2
10 thg 11, 24
Jagiellonia2
Raków Częstochowa2
10 thg 12, 23
Jagiellonia4
Raków Częstochowa2
22 thg 7, 23
Raków Częstochowa3
Jagiellonia0
24 thg 2, 23
Jagiellonia1
Raków Częstochowa2
14 thg 8, 22
Raków Częstochowa2
Jagiellonia2
18 thg 12, 21
Raków Częstochowa5
Jagiellonia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-3 | 11 |
| 2 |
|
3 | 7-3 | 9 |
| 3 |
|
5 | 5-5 | 8 |
| 4 |
|
3 | 5-1 | 7 |
| 5 |
|
4 | 7-4 | 7 |
| 6 |
|
4 | 5-4 | 7 |
| 7 |
|
5 | 10-10 | 7 |
| 8 |
|
4 | 9-4 | 6 |
| 9 |
|
5 | 8-7 | 6 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 6 |
| 11 |
|
4 | 4-4 | 5 |
| 12 |
|
5 | 7-8 | 5 |
| 13 |
|
5 | 6-8 | 5 |
| 14 |
|
5 | 8-13 | 4 |
| 15 |
|
4 | 3-8 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-12 | 4 |
| 17 |
|
4 | 8-10 | 3 |
| 18 |
|
3 | 3-6 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation