Nhận định KV Mechelen vs Genk - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGenk
xGKV Mechelen: 1.11Genk: 1.75
Kiểm soát bóngKV Mechelen: 42%Genk: 58%
Tổng số cú sútKV Mechelen: 9Genk: 14
Sút trúng đíchKV Mechelen: 3Genk: 5
Sút trượtKV Mechelen: 4Genk: 6
Phạt gócKV Mechelen: 4Genk: 5
Thẻ vàngKV Mechelen: 2Genk: 2
Việt vịKV Mechelen: 2Genk: 3
Phạm lỗiKV Mechelen: 13Genk: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Genk
Bàn thắng kỳ vọngKV Mechelen: 1.07Genk: 2.12
Tổng bàn thắngKV Mechelen: 3.7Genk: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKV Mechelen: 1.6Genk: 2
Bàn thuaKV Mechelen: 2.1Genk: 1.3
Kiểm soát bóngKV Mechelen: 48%Genk: 55%
Tổng số cú sútKV Mechelen: 11.1Genk: 15.3
Sút trúng đíchKV Mechelen: 3.4Genk: 5.2
Sút trượtKV Mechelen: 5.6Genk: 6.6
Phạm lỗiKV Mechelen: 12.1Genk: 11
Phạt gócKV Mechelen: 4.9Genk: 5.1
Việt vịKV Mechelen: 2.2Genk: 2.4
Thẻ vàngKV Mechelen: 1.88Genk: 1.56
Tổng số đường chuyềnKV Mechelen: 407Genk: 508
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Genk
ThắngKV Mechelen: 2Genk: 5
Trên 1.5 bànKV Mechelen: 8Genk: 9
Trên 2.5 bànKV Mechelen: 6Genk: 7
Trên 3.5 bànKV Mechelen: 6Genk: 3
Cả hai đội ghi bànKV Mechelen: 5Genk: 5
Thắng bất ngờKV Mechelen: 0Genk: 0
Thua bất ngờKV Mechelen: 0Genk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 35
8Thắng
8Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
13 thg 22026
KV Mechelen
Genk23
23 thg 112025
Genk
KV Mechelen01
18 thg 12025
KV Mechelen
Genk12
28 thg 92024
Genk
KV Mechelen21
11 thg 22024
KV Mechelen
Genk11
22 thg 102023
Genk
KV Mechelen40
17 thg 22023
KV Mechelen
Genk22
28 thg 102022
Genk
KV Mechelen31
21 thg 52022
KV Mechelen
Genk00
29 thg 42022
Genk
KV Mechelen42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-4 | 25 |
| 2 |
|
9 | 22-6 | 24 |
| 3 |
|
9 | 27-6 | 23 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
9 | 9-10 | 16 |
| 6 |
|
9 | 18-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 24-21 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 15-20 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
9 | 17-19 | 8 |
| 14 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 15 |
|
8 | 9-17 | 6 |
| 16 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 17 |
|
8 | 2-18 | 3 |
| 18 |
|
9 | 11-21 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League