Nhận định Lech Poznan vs Wisla Krakow - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWisla
xGLech Poznan: 1.91Wisla Krakow: 1.15
Kiểm soát bóngLech Poznan: 56%Wisla Krakow: 44%
Tổng số cú sútLech Poznan: 16Wisla Krakow: 14
Sút trúng đíchLech Poznan: 5Wisla Krakow: 4
Sút trượtLech Poznan: 6Wisla Krakow: 7
Phạt gócLech Poznan: 6Wisla Krakow: 4
Thẻ vàngLech Poznan: 2Wisla Krakow: 2
Việt vịLech Poznan: 1Wisla Krakow: 1
Phạm lỗiLech Poznan: 11Wisla Krakow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Wisla
Bàn thắng kỳ vọngLech Poznan: 1.76Wisla Krakow: 1.51
Tổng bàn thắngLech Poznan: 3.9Wisla Krakow: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLech Poznan: 2.1Wisla Krakow: 1.6
Bàn thuaLech Poznan: 1.8Wisla Krakow: 1.2
Kiểm soát bóngLech Poznan: 51%Wisla Krakow: 52%
Tổng số cú sútLech Poznan: 15Wisla Krakow: 17.4
Sút trúng đíchLech Poznan: 5.1Wisla Krakow: 5.8
Sút trượtLech Poznan: 6Wisla Krakow: 7.7
Phạm lỗiLech Poznan: 9.6Wisla Krakow: 11.9
Phạt gócLech Poznan: 5Wisla Krakow: 5
Việt vịLech Poznan: 1.1Wisla Krakow: 1.3
Thẻ vàngLech Poznan: 1.75Wisla Krakow: 1.67
Tổng số đường chuyềnLech Poznan: 447Wisla Krakow: 451
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wisla
ThắngLech Poznan: 4Wisla Krakow: 5
Trên 1.5 bànLech Poznan: 9Wisla Krakow: 9
Trên 2.5 bànLech Poznan: 8Wisla Krakow: 5
Trên 3.5 bànLech Poznan: 6Wisla Krakow: 2
Cả hai đội ghi bànLech Poznan: 7Wisla Krakow: 6
Thắng bất ngờLech Poznan: 0Wisla Krakow: 0
Thua bất ngờLech Poznan: 1Wisla Krakow: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
13 thg 32022
Wisla Krakow
Lech Poznan11
17 thg 92021
Lech Poznan
Wisla Krakow50
08 thg 52021
Wisla Krakow
Lech Poznan12
19 thg 122020
Lech Poznan
Wisla Krakow01
08 thg 32020
Wisla Krakow
Lech Poznan11
05 thg 102019
Lech Poznan
Wisla Krakow40
21 thg 122018
Wisla Krakow
Lech Poznan01
19 thg 82018
Lech Poznan
Wisla Krakow25
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-10 | 28 |
| 2 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 3 |
|
11 | 19-9 | 24 |
| 4 |
|
12 | 23-11 | 23 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 6 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
12 | 22-17 | 18 |
| 9 |
|
12 | 14-18 | 18 |
| 10 |
|
11 | 14-17 | 15 |
| 11 |
|
11 | 10-16 | 14 |
| 12 |
|
12 | 17-21 | 13 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 12 |
| 14 |
|
12 | 15-16 | 11 |
| 15 |
|
12 | 16-22 | 9 |
| 16 |
|
12 | 16-23 | 8 |
| 17 |
|
12 | 12-28 | 8 |
| 18 |
|
12 | 16-28 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation