Nhận định Lens vs Marseille - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMarseille
xGLens: 1.79Marseille: 1.32
Kiểm soát bóngLens: 52%Marseille: 48%
Tổng số cú sútLens: 14Marseille: 11
Sút trúng đíchLens: 5Marseille: 3
Sút trượtLens: 7Marseille: 5
Phạt gócLens: 6Marseille: 4
Thẻ vàngLens: 2Marseille: 2
Phạm lỗiLens: 12Marseille: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Marseille
Bàn thắng kỳ vọngLens: 1.2Marseille: 1.22
Tổng bàn thắngLens: 3.5Marseille: 3
Bàn thắng ghi đượcLens: 1.3Marseille: 1.6
Bàn thuaLens: 2.2Marseille: 1.4
Kiểm soát bóngLens: 49%Marseille: 52%
Tổng số cú sútLens: 13.4Marseille: 12.2
Sút trúng đíchLens: 4.7Marseille: 3.8
Sút trượtLens: 6Marseille: 5.3
Phạm lỗiLens: 11.9Marseille: 12.5
Phạt gócLens: 5.8Marseille: 4.3
Việt vịLens: 0.8Marseille: 1.2
Thẻ vàngLens: 1.89Marseille: 2.2
Tổng số đường chuyềnLens: 485Marseille: 526
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marseille
ThắngLens: 4Marseille: 5
Tài 1.5 bànLens: 9Marseille: 6
Tài 2.5 bànLens: 7Marseille: 4
Tài 3.5 bànLens: 3Marseille: 3
Cả hai đội ghi bànLens: 6Marseille: 4
Thắng bất ngờLens: 0Marseille: 1
Thua bất ngờLens: 0Marseille: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
7Thắng
2Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
24 thg 1 2026: Marseille 3–1 Lens
25 thg 10 2025: Lens 2–1 Marseille
08 thg 3 2025: Marseille 0–1 Lens
23 thg 11 2024: Lens 1–3 Marseille
28 thg 4 2024: Marseille 2–1 Lens
12 thg 11 2023: Lens 1–0 Marseille
06 thg 5 2023: Lens 2–1 Marseille
22 thg 10 2022: Marseille 0–1 Lens
22 thg 1 2022: Lens 0–2 Marseille
26 thg 9 2021: Marseille 2–3 Lens
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-10 | 20 |
| 2 |
|
9 | 12-6 | 18 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 20-19 | 16 |
| 6 |
|
9 | 20-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 15 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 14 |
| 9 |
|
9 | 16-13 | 13 |
| 10 |
|
9 | 16-12 | 12 |
| 11 |
|
9 | 7-8 | 12 |
| 12 |
|
9 | 12-13 | 10 |
| 13 |
|
9 | 17-19 | 10 |
| 14 |
|
9 | 13-23 | 10 |
| 15 |
|
9 | 9-17 | 8 |
| 16 |
|
9 | 7-16 | 8 |
| 17 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 18 |
|
9 | 9-20 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.