Nhận định Machida Zelvia vs Gamba Osaka - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGamba Osaka
xGMachida Zelvia: 1.77Gamba Osaka: 1.03
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 56%Gamba Osaka: 44%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 15Gamba Osaka: 10
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 7Gamba Osaka: 5
Sút trượtMachida Zelvia: 6Gamba Osaka: 4
Phạt gócMachida Zelvia: 5Gamba Osaka: 5
Thẻ vàngMachida Zelvia: 1Gamba Osaka: 2
Việt vịMachida Zelvia: 2Gamba Osaka: 2
Phạm lỗiMachida Zelvia: 11Gamba Osaka: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Gamba Osaka
Bàn thắng kỳ vọngMachida Zelvia: 1.95Gamba Osaka: 1.68
Tổng bàn thắngMachida Zelvia: 2.2Gamba Osaka: 3.6
Bàn thắng ghi đượcMachida Zelvia: 1.7Gamba Osaka: 2.2
Bàn thuaMachida Zelvia: 0.5Gamba Osaka: 1.4
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 57%Gamba Osaka: 56%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 15.2Gamba Osaka: 15
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 6.1Gamba Osaka: 6.5
Sút trượtMachida Zelvia: 6.3Gamba Osaka: 6.7
Phạm lỗiMachida Zelvia: 10.8Gamba Osaka: 13.5
Phạt gócMachida Zelvia: 5.7Gamba Osaka: 5.5
Việt vịMachida Zelvia: 1.5Gamba Osaka: 2.4
Thẻ vàngMachida Zelvia: 0.9Gamba Osaka: 1.67
Tổng số đường chuyềnMachida Zelvia: 510Gamba Osaka: 481
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gamba Osaka
ThắngMachida Zelvia: 7Gamba Osaka: 4
Tài 1.5 bànMachida Zelvia: 5Gamba Osaka: 9
Tài 2.5 bànMachida Zelvia: 4Gamba Osaka: 7
Tài 3.5 bànMachida Zelvia: 2Gamba Osaka: 6
Cả hai đội ghi bànMachida Zelvia: 2Gamba Osaka: 7
Thắng bất ngờMachida Zelvia: 0Gamba Osaka: 0
Thua bất ngờMachida Zelvia: 0Gamba Osaka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.5Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
15 thg 12026
Gamba Osaka
Machida Zelvia32
20 thg 82025
Machida Zelvia
Gamba Osaka31
02 thg 42025
Gamba Osaka
Machida Zelvia01
30 thg 62024
Gamba Osaka
Machida Zelvia13
24 thg 22024
Machida Zelvia
Gamba Osaka11
15 thg 122012
Gamba Osaka
Machida Zelvia32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 30-10 | 27 |
| 2 |
|
12 | 27-8 | 27 |
| 3 |
|
12 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
12 | 25-19 | 25 |
| 5 |
|
12 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
12 | 25-18 | 22 |
| 7 |
|
12 | 21-23 | 21 |
| 8 |
|
12 | 25-21 | 20 |
| 9 |
|
12 | 16-12 | 18 |
| 10 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 11 |
|
12 | 14-18 | 14 |
| 12 |
|
12 | 12-19 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 12 |
| 15 |
|
12 | 14-21 | 11 |
| 16 |
|
12 | 15-23 | 10 |
| 17 |
|
12 | 12-22 | 9 |
| 18 |
|
12 | 9-21 | 8 |
| 19 |
|
12 | 13-21 | 7 |
| 20 |
|
12 | 12-24 | 7 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League