Nhận định Amedspor vs Serik Spor - 7 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.15
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.28
1.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.51.43
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISerik Spor
xGAmedspor: 2.01Serik Spor: 0.59
Kiểm soát bóngAmedspor: 64%Serik Spor: 36%
Tổng số cú sútAmedspor: 16Serik Spor: 7
Sút trúng đíchAmedspor: 5Serik Spor: 2
Sút trượtAmedspor: 6Serik Spor: 2
Phạt gócAmedspor: 6Serik Spor: 1
Thẻ vàngAmedspor: 1Serik Spor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Serik Spor
Bàn thắng kỳ vọngAmedspor: 1.69Serik Spor: 0.62
Tổng bàn thắngAmedspor: 2.6Serik Spor: 3.6
Bàn thắng ghi đượcAmedspor: 1.9Serik Spor: 0.7
Bàn thuaAmedspor: 0.7Serik Spor: 2.9
Kiểm soát bóngAmedspor: 51%Serik Spor: 40%
Tổng số cú sútAmedspor: 13.1Serik Spor: 7.9
Sút trúng đíchAmedspor: 4.6Serik Spor: 2.7
Sút trượtAmedspor: 5.1Serik Spor: 3.6
Phạm lỗiAmedspor: 11.5Serik Spor: 11.8
Phạt gócAmedspor: 5.6Serik Spor: 2.3
Việt vịAmedspor: 1.8Serik Spor: 1.8
Thẻ vàngAmedspor: 2.63Serik Spor: 2.3
Tổng số đường chuyềnAmedspor: 398Serik Spor: 316
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Serik Spor
ThắngAmedspor: 5Serik Spor: 1
Trên 1.5 bànAmedspor: 8Serik Spor: 9
Trên 2.5 bànAmedspor: 3Serik Spor: 9
Trên 3.5 bànAmedspor: 2Serik Spor: 5
Cả hai đội ghi bànAmedspor: 4Serik Spor: 3
Thắng bất ngờAmedspor: 0Serik Spor: 1
Thua bất ngờAmedspor: 0Serik Spor: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Amed1
Serik Spor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation