Nhận định Motor Lublin vs Wisla Plock - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWisla Plock
xGMotor Lublin: 1.89Wisla Plock: 1.09
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 57%Wisla Plock: 43%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 23Wisla Plock: 10
Sút trúng đíchMotor Lublin: 7Wisla Plock: 4
Sút trượtMotor Lublin: 8Wisla Plock: 4
Phạt gócMotor Lublin: 7Wisla Plock: 4
Thẻ vàngMotor Lublin: 2Wisla Plock: 2
Việt vịMotor Lublin: 2Wisla Plock: 1
Phạm lỗiMotor Lublin: 11Wisla Plock: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Wisla Plock
Bàn thắng kỳ vọngMotor Lublin: 1.92Wisla Plock: 1.17
Tổng bàn thắngMotor Lublin: 3.2Wisla Plock: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMotor Lublin: 1.7Wisla Plock: 1.6
Bàn thuaMotor Lublin: 1.5Wisla Plock: 1.2
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 50%Wisla Plock: 48%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 17.7Wisla Plock: 11.1
Sút trúng đíchMotor Lublin: 6.1Wisla Plock: 4.2
Sút trượtMotor Lublin: 6.9Wisla Plock: 4.7
Phạm lỗiMotor Lublin: 13.5Wisla Plock: 13.4
Phạt gócMotor Lublin: 5.3Wisla Plock: 4.3
Việt vịMotor Lublin: 1.8Wisla Plock: 1.4
Thẻ vàngMotor Lublin: 1.5Wisla Plock: 1.88
Tổng số đường chuyềnMotor Lublin: 419Wisla Plock: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wisla Plock
ThắngMotor Lublin: 4Wisla Plock: 5
Tài 1.5 bànMotor Lublin: 9Wisla Plock: 8
Tài 2.5 bànMotor Lublin: 7Wisla Plock: 5
Tài 3.5 bànMotor Lublin: 4Wisla Plock: 4
Cả hai đội ghi bànMotor Lublin: 7Wisla Plock: 6
Thắng bất ngờMotor Lublin: 0Wisla Plock: 0
Thua bất ngờMotor Lublin: 0Wisla Plock: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: Wisla Plock 0–4 Motor Lublin
08 thg 11 2025: Motor Lublin 1–1 Wisla Plock
11 thg 7 2025: Motor Lublin 2–2 Wisla Plock
10 thg 1 2025: Motor Lublin 2–1 Wisla Plock
05 thg 5 2024: Wisla Plock 1–0 Motor Lublin
05 thg 11 2023: Motor Lublin 2–2 Wisla Plock
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-11 | 31 |
| 2 |
|
13 | 21-11 | 28 |
| 3 |
|
13 | 23-11 | 24 |
| 4 |
|
12 | 20-12 | 24 |
| 5 |
|
13 | 16-15 | 22 |
| 6 |
|
13 | 25-19 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-20 | 21 |
| 8 |
|
13 | 20-18 | 21 |
| 9 |
|
12 | 17-18 | 18 |
| 10 |
|
13 | 14-19 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-22 | 16 |
| 12 |
|
12 | 12-18 | 15 |
| 13 |
|
13 | 15-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 17-19 | 11 |
| 15 |
|
13 | 15-29 | 11 |
| 16 |
|
13 | 17-25 | 9 |
| 17 |
|
13 | 19-29 | 9 |
| 18 |
|
13 | 17-26 | 8 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation