Nhận định Cracovia Krakow vs Motor Lublin - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMotor Lublin
xGCracovia Krakow: 1.61Motor Lublin: 1.34
Kiểm soát bóngCracovia Krakow: 53%Motor Lublin: 47%
Tổng số cú sútCracovia Krakow: 15Motor Lublin: 15
Sút trúng đíchCracovia Krakow: 5Motor Lublin: 5
Sút trượtCracovia Krakow: 7Motor Lublin: 5
Phạt gócCracovia Krakow: 6Motor Lublin: 4
Thẻ vàngCracovia Krakow: 2Motor Lublin: 2
Việt vịCracovia Krakow: 1Motor Lublin: 2
Phạm lỗiCracovia Krakow: 14Motor Lublin: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Motor Lublin
Bàn thắng kỳ vọngCracovia Krakow: 1.62Motor Lublin: 1.69
Tổng bàn thắngCracovia Krakow: 3.5Motor Lublin: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCracovia Krakow: 1.5Motor Lublin: 1.6
Bàn thuaCracovia Krakow: 2Motor Lublin: 1.5
Kiểm soát bóngCracovia Krakow: 49%Motor Lublin: 49%
Tổng số cú sútCracovia Krakow: 15.2Motor Lublin: 16.3
Sút trúng đíchCracovia Krakow: 5Motor Lublin: 5.4
Sút trượtCracovia Krakow: 6.9Motor Lublin: 6
Phạm lỗiCracovia Krakow: 14.6Motor Lublin: 13.5
Phạt gócCracovia Krakow: 6Motor Lublin: 5
Việt vịCracovia Krakow: 1.1Motor Lublin: 1.9
Thẻ vàngCracovia Krakow: 2.33Motor Lublin: 1.5
Tổng số đường chuyềnCracovia Krakow: 384Motor Lublin: 391
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motor Lublin
ThắngCracovia Krakow: 2Motor Lublin: 3
Trên 1.5 bànCracovia Krakow: 9Motor Lublin: 9
Trên 2.5 bànCracovia Krakow: 7Motor Lublin: 6
Trên 3.5 bànCracovia Krakow: 6Motor Lublin: 4
Cả hai đội ghi bànCracovia Krakow: 9Motor Lublin: 7
Thắng bất ngờCracovia Krakow: 0Motor Lublin: 0
Thua bất ngờCracovia Krakow: 0Motor Lublin: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
22 thg 112025
Cracovia Krakow
Motor Lublin12
26 thg 42025
Motor Lublin
Cracovia Krakow01
26 thg 102024
Cracovia Krakow
Motor Lublin62
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-10 | 28 |
| 2 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 3 |
|
11 | 19-9 | 24 |
| 4 |
|
12 | 23-11 | 23 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 6 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
12 | 22-17 | 18 |
| 9 |
|
12 | 14-18 | 18 |
| 10 |
|
11 | 14-17 | 15 |
| 11 |
|
11 | 10-16 | 14 |
| 12 |
|
12 | 17-21 | 13 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 12 |
| 14 |
|
12 | 15-16 | 11 |
| 15 |
|
12 | 16-22 | 9 |
| 16 |
|
12 | 16-23 | 8 |
| 17 |
|
12 | 12-28 | 8 |
| 18 |
|
12 | 16-28 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation